periferi
Định nghĩa & Giải nghĩa "periferi"
Định nghĩa (Dansk)
En stat der er mindre udviklet end kernestaterne og ofte udnyttes for ressourcer og arbejdskraft.
Ý nghĩa của "periferi" trong tiếng Việt
Một quốc gia kém phát triển hơn các quốc gia trung tâm và thường bị khai thác tài nguyên và lao động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "periferi"
-
"Periferien er ofte afhængig af kernen for investeringer og teknologi."
"Các quốc gia ngoại vi thường phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm về đầu tư và công nghệ."
-
"Globaliseringen har øget forskellen mellem kernen og periferien."
"Toàn cầu hóa đã làm tăng sự khác biệt giữa các quốc gia trung tâm và ngoại vi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periferi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "periferi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "periferi" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'periferi' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quốc gia ngoại vi' trong tiếng Việt, thường được dùng trong bối cảnh kinh tế chính trị để chỉ các quốc gia kém phát triển, phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "periferi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | periferi |
Byen ligger i periferi af storbyen.
(Thành phố nằm ở vùng ngoại ô của đô thị lớn.) |
| Xác định số ít | periferien |
Vi må ikke glemme periferien.
(Chúng ta không được quên vùng ngoại vi.) |
| Nguyên thể số nhiều | periferier |
Der er mange periferier i et moderne samfund.
(Có rất nhiều vùng ngoại vi trong một xã hội hiện đại.) |
| Xác định số nhiều | periferierne |
Periferierne har brug for mere støtte.
(Các vùng ngoại vi cần được hỗ trợ nhiều hơn.) |