(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa periferi
C1
substantiv C1 Kinh tế chính trị học

periferi

/pe̝ʁifeˈʁiˀ/
quốc gia ngoại vi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periferi"

Định nghĩa (Dansk)

En stat der er mindre udviklet end kernestaterne og ofte udnyttes for ressourcer og arbejdskraft.

Ý nghĩa của "periferi" trong tiếng Việt

Một quốc gia kém phát triển hơn các quốc gia trung tâm và thường bị khai thác tài nguyên và lao động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "periferi"

  • "Periferien er ofte afhængig af kernen for investeringer og teknologi."

    "Các quốc gia ngoại vi thường phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm về đầu tư và công nghệ."

  • "Globaliseringen har øget forskellen mellem kernen og periferien."

    "Toàn cầu hóa đã làm tăng sự khác biệt giữa các quốc gia trung tâm và ngoại vi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periferi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "periferi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "periferi" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'periferi' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quốc gia ngoại vi' trong tiếng Việt, thường được dùng trong bối cảnh kinh tế chính trị để chỉ các quốc gia kém phát triển, phụ thuộc vào các quốc gia trung tâm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "periferi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít periferi
Byen ligger i periferi af storbyen.
(Thành phố nằm ở vùng ngoại ô của đô thị lớn.)
Xác định số ít periferien
Vi må ikke glemme periferien.
(Chúng ta không được quên vùng ngoại vi.)
Nguyên thể số nhiều periferier
Der er mange periferier i et moderne samfund.
(Có rất nhiều vùng ngoại vi trong một xã hội hiện đại.)
Xác định số nhiều periferierne
Periferierne har brug for mere støtte.
(Các vùng ngoại vi cần được hỗ trợ nhiều hơn.)