udkant
Định nghĩa & Giải nghĩa "udkant"
Định nghĩa (Dansk)
Et område, der ligger langt fra centrum eller de mere befolkede områder.
Ý nghĩa của "udkant" trong tiếng Việt
Một nơi xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận; một nơi có ít người sinh sống hoặc lui tới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udkant"
-
"Han boede i udkanten af byen."
"Anh ấy sống ở vùng ngoại ô thành phố."
-
"Mange unge flytter fra udkanten til storbyerne."
"Nhiều người trẻ chuyển từ vùng hẻo lánh đến các thành phố lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udkant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udkant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udkant" đúng ngữ cảnh
Từ 'udkant' thường được dùng để chỉ những vùng xa xôi, hẻo lánh, ít người sinh sống. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự kém phát triển hoặc thiếu tiện nghi so với các khu vực trung tâm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udkant"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udkant |
Han bor i en lille udkant.
(Anh ấy sống ở một vùng ngoại ô nhỏ.) |
| Xác định số ít | udkanten |
Jeg er vokset op i udkanten.
(Tôi lớn lên ở vùng ngoại ô.) |
| Nguyên thể số nhiều | udkanter |
Der er mange udkanter i Danmark.
(Có nhiều vùng ngoại ô ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | udkanterne |
Udkanterne har brug for mere opmærksomhed.
(Các vùng ngoại ô cần được quan tâm nhiều hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udkantens charme ligger i dens ro og nærhed til naturen."
"Sự quyến rũ của vùng ven nằm ở sự yên bình và gần gũi với thiên nhiên."
- "Vi undersøger udkantens potentiale for bæredygtig turisme."
"Chúng tôi đang khám phá tiềm năng du lịch bền vững của vùng ven."
- "Udkantens skoler har ofte færre ressourcer end dem i byen."
"Các trường học ở vùng ven thường có ít nguồn lực hơn so với các trường ở thành phố."