(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udkant
B2
substantiv B2 Địa lý, Xã hội học

udkant

ˈuːtˌkʰænt
nơi hẻo lánh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udkant"

Định nghĩa (Dansk)

Et område, der ligger langt fra centrum eller de mere befolkede områder.

Ý nghĩa của "udkant" trong tiếng Việt

Một nơi xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận; một nơi có ít người sinh sống hoặc lui tới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udkant"

  • "Han boede i udkanten af byen."

    "Anh ấy sống ở vùng ngoại ô thành phố."

  • "Mange unge flytter fra udkanten til storbyerne."

    "Nhiều người trẻ chuyển từ vùng hẻo lánh đến các thành phố lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udkant"

Đồng nghĩa

periferi (Vùng ven, ngoại vi) yderområde (Vùng ngoài)

Trái nghĩa

Cách dùng "udkant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udkant" đúng ngữ cảnh

Từ 'udkant' thường được dùng để chỉ những vùng xa xôi, hẻo lánh, ít người sinh sống. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự kém phát triển hoặc thiếu tiện nghi so với các khu vực trung tâm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udkant"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udkant
Han bor i en lille udkant.
(Anh ấy sống ở một vùng ngoại ô nhỏ.)
Xác định số ít udkanten
Jeg er vokset op i udkanten.
(Tôi lớn lên ở vùng ngoại ô.)
Nguyên thể số nhiều udkanter
Der er mange udkanter i Danmark.
(Có nhiều vùng ngoại ô ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều udkanterne
Udkanterne har brug for mere opmærksomhed.
(Các vùng ngoại ô cần được quan tâm nhiều hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Udkantens charme ligger i dens ro og nærhed til naturen."

    "Sự quyến rũ của vùng ven nằm ở sự yên bình và gần gũi với thiên nhiên."

  • "Vi undersøger udkantens potentiale for bæredygtig turisme."

    "Chúng tôi đang khám phá tiềm năng du lịch bền vững của vùng ven."

  • "Udkantens skoler har ofte færre ressourcer end dem i byen."

    "Các trường học ở vùng ven thường có ít nguồn lực hơn so với các trường ở thành phố."