(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa person
A2
substantiv A2 Văn học, Lịch sử, Báo chí

person

[ˈpʰæɐ̯ˌsoːˀn]
nhân vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "person"

Định nghĩa (Dansk)

Et individ; en enkelt menneske.

Ý nghĩa của "person" trong tiếng Việt

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "person"

  • "Hun er en vigtig person i firmaet."

    "Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty."

  • "Hver person har ret til at udtrykke sin mening."

    "Mỗi người đều có quyền bày tỏ ý kiến của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "person"

Đồng nghĩa

Cách dùng "person" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "person" đúng ngữ cảnh

Từ 'person' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'người' hoặc 'nhân vật' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. 'Person' thường được sử dụng để chỉ một cá nhân cụ thể hoặc khi nói về một người không xác định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "person"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít person
Der er en person ved døren.
(Có một người ở cửa.)
Xác định số ít personen
Jeg kender ikke personen.
(Tôi không biết người đó.)
Nguyên thể số nhiều personer
Der var mange personer til stede.
(Có rất nhiều người có mặt.)
Xác định số nhiều personerne
Jeg hilste på personerne.
(Tôi chào những người đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politimanden efterforskede personens baggrund grundigt."

    "Viên cảnh sát điều tra kỹ lưỡng lý lịch của người đó."

  • "Som kontaktperson er hun ansvarlig for at hjælpe nye medarbejdere."

    "Với tư cách là người liên hệ, cô ấy chịu trách nhiệm giúp đỡ các nhân viên mới."

  • "Datatilsynet beskytter personfølsomme oplysninger."

    "Cơ quan Bảo vệ Dữ liệu bảo vệ thông tin nhạy cảm cá nhân."

Danh từ số nhiều
  • "Der var mange personer til stede ved konferencen."

    "Có rất nhiều người tham dự hội nghị."

  • "Nogle personer foretrækker at rejse alene."

    "Một số người thích đi du lịch một mình."

  • "Politiet søger vidner, der kan identificere de mistænkte personer."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng có thể nhận dạng những người bị tình nghi."