person
Định nghĩa & Giải nghĩa "person"
Định nghĩa (Dansk)
Et individ; en enkelt menneske.
Ý nghĩa của "person" trong tiếng Việt
Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "person"
-
"Hun er en vigtig person i firmaet."
"Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty."
-
"Hver person har ret til at udtrykke sin mening."
"Mỗi người đều có quyền bày tỏ ý kiến của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "person"
Đồng nghĩa
Cách dùng "person" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "person" đúng ngữ cảnh
Từ 'person' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'người' hoặc 'nhân vật' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. 'Person' thường được sử dụng để chỉ một cá nhân cụ thể hoặc khi nói về một người không xác định.
Bảng chia từ (Bøjning) của "person"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | person |
Der er en person ved døren.
(Có một người ở cửa.) |
| Xác định số ít | personen |
Jeg kender ikke personen.
(Tôi không biết người đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | personer |
Der var mange personer til stede.
(Có rất nhiều người có mặt.) |
| Xác định số nhiều | personerne |
Jeg hilste på personerne.
(Tôi chào những người đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politimanden efterforskede personens baggrund grundigt."
"Viên cảnh sát điều tra kỹ lưỡng lý lịch của người đó."
- "Som kontaktperson er hun ansvarlig for at hjælpe nye medarbejdere."
"Với tư cách là người liên hệ, cô ấy chịu trách nhiệm giúp đỡ các nhân viên mới."
- "Datatilsynet beskytter personfølsomme oplysninger."
"Cơ quan Bảo vệ Dữ liệu bảo vệ thông tin nhạy cảm cá nhân."
- "Der var mange personer til stede ved konferencen."
"Có rất nhiều người tham dự hội nghị."
- "Nogle personer foretrækker at rejse alene."
"Một số người thích đi du lịch một mình."
- "Politiet søger vidner, der kan identificere de mistænkte personer."
"Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng có thể nhận dạng những người bị tình nghi."