personligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "personligt"
Định nghĩa (Dansk)
Direkte; uden mellemled.
Ý nghĩa của "personligt" trong tiếng Việt
Trực tiếp; đích thân; không qua trung gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personligt"
-
"Jeg vil personligt sørge for, at det bliver gjort."
"Tôi đích thân sẽ đảm bảo rằng việc đó được thực hiện."
-
"Han kom personligt for at undskylde."
"Anh ấy đích thân đến để xin lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "personligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "personligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'personligt' được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện trực tiếp bởi một người nào đó, không thông qua người khác. Nó tương đương với 'đích thân' trong tiếng Việt, mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự quan tâm đặc biệt.