(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa personligt
B1
adverbium B1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

personligt

ˈpʰæɐ̯ˌsoːnliˀɕt
đích thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personligt"

Định nghĩa (Dansk)

Direkte; uden mellemled.

Ý nghĩa của "personligt" trong tiếng Việt

Trực tiếp; đích thân; không qua trung gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personligt"

  • "Jeg vil personligt sørge for, at det bliver gjort."

    "Tôi đích thân sẽ đảm bảo rằng việc đó được thực hiện."

  • "Han kom personligt for at undskylde."

    "Anh ấy đích thân đến để xin lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

via (thông qua)

Cách dùng "personligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "personligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'personligt' được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện trực tiếp bởi một người nào đó, không thông qua người khác. Nó tương đương với 'đích thân' trong tiếng Việt, mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự quan tâm đặc biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "personligt"