pessimisme
Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimisme"
Định nghĩa (Dansk)
En tendens til at se de negative aspekter af tingene og forvente det værste.
Ý nghĩa của "pessimisme" trong tiếng Việt
"Bearish sentiment" đề cập đến một thái độ hoặc quan điểm tiêu cực phổ biến về hiệu suất tương lai của một thị trường tài chính hoặc tài sản cụ thể, dự đoán sự sụt giảm giá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pessimisme"
-
"Hans pessimisme smitter af på alle andre."
"Sự bi quan của anh ấy lan sang tất cả những người khác."
-
"Der er en udbredt pessimisme omkring økonomiens fremtid."
"Có một sự bi quan lan rộng về tương lai của nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimisme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pessimisme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pessimisme" đúng ngữ cảnh
Từ 'pessimisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tâm lý bi quan' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'pessimistisk' (tính từ: bi quan).
Bảng chia từ (Bøjning) của "pessimisme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pessimisme |
Hans pessimisme smitter af på alle andre.
(Sự bi quan của anh ấy lây lan sang tất cả những người khác.) |
| Xác định số ít | pessimismen |
Pessimismen i samfundet er stigende.
(Sự bi quan trong xã hội đang gia tăng.) |
| Nguyên thể số nhiều | pessimismer |
Der findes forskellige typer pessimismer.
(Có nhiều loại bi quan khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | pessimismerne |
Pessimismerne har taget overhånd i debatten.
(Những sự bi quan đã chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Pessimismen i hans tale var tydelig."
"Sự bi quan trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng."
- "Jeg forstår ikke pessimismen, når der er så mange muligheder."
"Tôi không hiểu sự bi quan khi có quá nhiều cơ hội."
- "Efter krisen blev pessimismen udbredt i befolkningen."
"Sau cuộc khủng hoảng, sự bi quan lan rộng trong dân chúng."
- "Pessimismens greb om ham var stærkt, og han kunne ikke se lyset."
"Sự kìm kẹp của chủ nghĩa bi quan đối với anh ấy rất mạnh, và anh ấy không thể thấy ánh sáng."
- "Jeg er træt af hendes pessimismes konstante udtryk."
"Tôi mệt mỏi với sự thể hiện liên tục của chủ nghĩa bi quan của cô ấy."
- "Politikernes pessimismes indflydelse på befolkningens humør er tydelig."
"Ảnh hưởng của chủ nghĩa bi quan của các chính trị gia đối với tâm trạng của người dân là rõ ràng."