optimisme
Định nghĩa & Giải nghĩa "optimisme"
Định nghĩa (Dansk)
en positiv og forventningsfuld holdning til livet og fremtiden
Ý nghĩa của "optimisme" trong tiếng Việt
Sự vui vẻ, vô tư lự; tính chất nhẹ dạ, dễ dãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optimisme"
-
"Hun er fuld af optimisme."
"Cô ấy tràn đầy tinh thần lạc quan."
-
"Trods de mange problemer, bevarede han sin optimisme."
"Mặc dù có nhiều vấn đề, anh ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optimisme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "optimisme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "optimisme" đúng ngữ cảnh
Từ 'optimisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tinh thần lạc quan' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái nghĩa chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "optimisme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | optimisme |
Hans optimisme er smittende.
(Sự lạc quan của anh ấy thật dễ lây lan.) |
| Xác định số ít | optimismen |
Optimismen er vigtig for at komme igennem svære tider.
(Sự lạc quan rất quan trọng để vượt qua những thời điểm khó khăn.) |
| Nguyên thể số nhiều | optimismer |
Forskellige optimismer kan føre til forskellige handlinger.
(Những sự lạc quan khác nhau có thể dẫn đến những hành động khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | optimismerne |
Optimismerne i samfundet er et tegn på fremskridt.
(Những sự lạc quan trong xã hội là một dấu hiệu của sự tiến bộ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun følte en pludselig optimisme."
"Cô ấy cảm thấy một sự lạc quan đột ngột."
- "Der er en smittende optimisme i hendes stemme."
"Có một sự lạc quan lan tỏa trong giọng nói của cô ấy."
- "Han havde brug for en dosis optimisme."
"Anh ấy cần một liều lạc quan."
- "Optimismen blomstrer i Danmark på trods af udfordringerne."
"Sự lạc quan nở rộ ở Đan Mạch bất chấp những thách thức."
- "Jeg beundrer hendes optimisme, selv når tingene er svære."
"Tôi ngưỡng mộ sự lạc quan của cô ấy, ngay cả khi mọi thứ khó khăn."
- "En smule optimisme kan gøre en stor forskel."
"Một chút lạc quan có thể tạo ra một sự khác biệt lớn."
- "Peters optimismes indflydelse på teamet var tydelig."
"Sự ảnh hưởng từ sự lạc quan của Peter lên đội là rất rõ ràng."
- "Jeg beundrer hendes optimismes styrke i svære tider."
"Tôi ngưỡng mộ sức mạnh của sự lạc quan của cô ấy trong những thời điểm khó khăn."
- "Landets optimismes fremtid afhænger af politiske reformer."
"Tương lai của sự lạc quan của đất nước phụ thuộc vào những cải cách chính trị."