(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optimisme
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Cảm xúc

optimisme

/ɔptiˈsmisˌmə/
tinh thần lạc quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optimisme"

Định nghĩa (Dansk)

en positiv og forventningsfuld holdning til livet og fremtiden

Ý nghĩa của "optimisme" trong tiếng Việt

Sự vui vẻ, vô tư lự; tính chất nhẹ dạ, dễ dãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optimisme"

  • "Hun er fuld af optimisme."

    "Cô ấy tràn đầy tinh thần lạc quan."

  • "Trods de mange problemer, bevarede han sin optimisme."

    "Mặc dù có nhiều vấn đề, anh ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optimisme"

Đồng nghĩa

lystsyn (cái nhìn tích cực)

Trái nghĩa

Cách dùng "optimisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "optimisme" đúng ngữ cảnh

Từ 'optimisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tinh thần lạc quan' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái nghĩa chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "optimisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít optimisme
Hans optimisme er smittende.
(Sự lạc quan của anh ấy thật dễ lây lan.)
Xác định số ít optimismen
Optimismen er vigtig for at komme igennem svære tider.
(Sự lạc quan rất quan trọng để vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều optimismer
Forskellige optimismer kan føre til forskellige handlinger.
(Những sự lạc quan khác nhau có thể dẫn đến những hành động khác nhau.)
Xác định số nhiều optimismerne
Optimismerne i samfundet er et tegn på fremskridt.
(Những sự lạc quan trong xã hội là một dấu hiệu của sự tiến bộ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun følte en pludselig optimisme."

    "Cô ấy cảm thấy một sự lạc quan đột ngột."

  • "Der er en smittende optimisme i hendes stemme."

    "Có một sự lạc quan lan tỏa trong giọng nói của cô ấy."

  • "Han havde brug for en dosis optimisme."

    "Anh ấy cần một liều lạc quan."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Optimismen blomstrer i Danmark på trods af udfordringerne."

    "Sự lạc quan nở rộ ở Đan Mạch bất chấp những thách thức."

  • "Jeg beundrer hendes optimisme, selv når tingene er svære."

    "Tôi ngưỡng mộ sự lạc quan của cô ấy, ngay cả khi mọi thứ khó khăn."

  • "En smule optimisme kan gøre en stor forskel."

    "Một chút lạc quan có thể tạo ra một sự khác biệt lớn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Peters optimismes indflydelse på teamet var tydelig."

    "Sự ảnh hưởng từ sự lạc quan của Peter lên đội là rất rõ ràng."

  • "Jeg beundrer hendes optimismes styrke i svære tider."

    "Tôi ngưỡng mộ sức mạnh của sự lạc quan của cô ấy trong những thời điểm khó khăn."

  • "Landets optimismes fremtid afhænger af politiske reformer."

    "Tương lai của sự lạc quan của đất nước phụ thuộc vào những cải cách chính trị."