(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa placeret
B1
verbum (participium) B1 General

placeret

/plaˈseːɐ̯ət/
đã đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "placeret"

Định nghĩa (Dansk)

Anbragt eller sat på en bestemt plads.

Ý nghĩa của "placeret" trong tiếng Việt

Đặt, để cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "placeret"

  • "Bogen er allerede placeret på bordet."

    "Cuốn sách đã được đặt trên bàn rồi."

  • "Alle gæsterne var placeret ved bordene inden middagen."

    "Tất cả các vị khách đã được xếp chỗ ngồi vào bàn trước bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "placeret"

Đồng nghĩa

anbragt (đặt, xếp đặt)

Cách dùng "placeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "placeret" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'placere'. Thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, một vật thể đã được đặt ở một vị trí cụ thể. Cần phân biệt với 'lagt', thường dùng cho các vật nằm ngang.

Bảng chia từ (Bøjning) của "placeret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể placere
Vi ønsker at placere bordet ved vinduet.
(Chúng tôi muốn đặt cái bàn cạnh cửa sổ.)
Hiện tại placerer
Hun placerer forsigtigt vasen på bordet.
(Cô ấy cẩn thận đặt chiếc bình lên bàn.)
Quá khứ placerede
De placerede blomsterne i haven i går.
(Hôm qua họ đã trồng hoa trong vườn.)
Quá khứ phân từ placeret
Bogen er placeret på hylden.
(Cuốn sách được đặt trên giá.)