placering
Định nghĩa & Giải nghĩa "placering"
Định nghĩa (Dansk)
Det at anbringe noget et bestemt sted; det at være anbragt et bestemt sted.
Ý nghĩa của "placering" trong tiếng Việt
Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "placering"
-
"Hun var utilfreds med sin placering i rummet."
"Cô ấy không hài lòng với vị trí của mình trong phòng."
-
"Virksomhedens placering på markedet er blevet styrket."
"Vị trí của công ty trên thị trường đã được củng cố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "placering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "placering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "placering" đúng ngữ cảnh
Từ 'placering' thường được dùng để chỉ hành động đặt một vật hoặc người vào một vị trí cụ thể, hoặc vị trí mà vật hoặc người đó đang ở. Nó có thể mang ý nghĩa về mặt vật lý (ví dụ: vị trí của một đồ vật) hoặc trừu tượng (ví dụ: vị trí của một công ty trên thị trường). Cần phân biệt với 'anbringelse' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội (ví dụ: anbringelse af et barn uden for hjemmet).
Bảng chia từ (Bøjning) của "placering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | placering |
Hans placering i løbet var imponerende.
(Vị trí của anh ấy trong cuộc đua thật ấn tượng.) |
| Xác định số ít | placeringen |
Jeg er tilfreds med placeringen af møblerne.
(Tôi hài lòng với vị trí của những món đồ nội thất.) |
| Nguyên thể số nhiều | placeringer |
Virksomheden har mange gode placeringer i byen.
(Công ty có nhiều vị trí tốt trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | placeringerne |
Vi diskuterede placeringerne af de nye bygninger.
(Chúng tôi đã thảo luận về vị trí của các tòa nhà mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens strategiske placeringsovervejelser førte til en ny kontorbygning."
"Những cân nhắc về vị trí chiến lược của công ty đã dẫn đến một tòa nhà văn phòng mới."
- "Efter evalueringen af deres placeringstal, besluttede holdet at ændre taktik."
"Sau khi đánh giá số liệu về vị trí của họ, đội đã quyết định thay đổi chiến thuật."
- "Den nye placeringseffekt på salget var overraskende positiv."
"Hiệu ứng vị trí mới đối với doanh số bán hàng là đáng ngạc nhiên tích cực."
- "En korrekt placering af møblerne kan forbedre rummets udseende."
"Một sự sắp xếp đúng đắn của đồ đạc có thể cải thiện diện mạo của căn phòng."
- "Vi diskuterede placeringen af det nye kunstværk i galleriet."
"Chúng tôi đã thảo luận về vị trí đặt tác phẩm nghệ thuật mới trong phòng trưng bày."
- "Virksomhedens strategiske placering er afgørende for dens succes."
"Vị trí chiến lược của công ty là rất quan trọng cho sự thành công của nó."
- "Virksomheden overvejer flere forskellige placeringer for det nye lager."
"Công ty đang xem xét một số vị trí khác nhau cho nhà kho mới."
- "De endelige placeringer af møblerne i stuen er nu fastlagt."
"Vị trí cuối cùng của đồ nội thất trong phòng khách hiện đã được xác định."
- "Efter mange diskussioner er vi endelig nået frem til de optimale placeringer for solpanelerne."
"Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đạt được vị trí tối ưu cho các tấm pin mặt trời."