pligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "pligt"
Định nghĩa (Dansk)
En moralsk eller juridisk forpligtelse til at gøre noget.
Ý nghĩa của "pligt" trong tiếng Việt
Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý phải thực hiện điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pligt"
-
"Det er min pligt at hjælpe dem."
"Đó là nghĩa vụ của tôi phải giúp họ."
-
"Soldater har pligt til at adlyde ordrer."
"Binh lính có nghĩa vụ phải tuân theo mệnh lệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pligt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'pligt' thường được sử dụng để chỉ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mang tính đạo đức, pháp lý hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự ràng buộc và yêu cầu phải thực hiện một hành động cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pligt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pligt |
Det er en stor pligt at passe på sine børn.
(Việc chăm sóc con cái là một nghĩa vụ lớn.) |
| Xác định số ít | pligten |
Han følte pligten til at hjælpe.
(Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ.) |
| Nguyên thể số nhiều | pligter |
Vi har mange pligter i hverdagen.
(Chúng ta có nhiều nghĩa vụ trong cuộc sống hàng ngày.) |
| Xác định số nhiều | pligterne |
Han opfyldte alle pligterne.
(Anh ấy đã hoàn thành tất cả các nghĩa vụ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er en pligt at hjælpe dem i nød."
"Giúp đỡ những người gặp khó khăn là một nghĩa vụ."
- "Han følte en stærk pligt til at beskytte sin familie."
"Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ là phải bảo vệ gia đình mình."
- "Hun har en pligt til at overholde loven."
"Cô ấy có một nghĩa vụ phải tuân thủ luật pháp."
- "Forældre har mange pligter over for deres børn."
"Cha mẹ có nhiều nghĩa vụ đối với con cái của họ."
- "Vi diskuterer ofte de moralske pligter i vores samfund."
"Chúng ta thường thảo luận về những nghĩa vụ đạo đức trong xã hội của chúng ta."
- "Soldater skal adlyde alle pligter uden spørgsmål."
"Binh lính phải tuân theo mọi nghĩa vụ mà không cần thắc mắc."