(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præcisere
B2
verbum B2 Chung

præcisere

[pʁæˈsiːsɐ], [pʁɛˈsiːsɐ]
xác định một cách chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præcisere"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre noget mere nøjagtigt eller tydeligt defineret.

Ý nghĩa của "præcisere" trong tiếng Việt

Xác định hoặc thiết lập điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præcisere"

  • "Jeg vil gerne præcisere, hvad jeg mente."

    "Tôi muốn xác định chính xác điều tôi muốn nói."

  • "Kan du præcisere dine krav?"

    "Bạn có thể xác định chính xác các yêu cầu của bạn không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præcisere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "præcisere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præcisere" đúng ngữ cảnh

Từ 'præcisere' có nghĩa là làm cho điều gì đó chính xác hơn, rõ ràng hơn, hoặc cụ thể hơn. Nó thường được sử dụng khi cần làm rõ một thông tin đã được đề cập trước đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "præcisere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể præcisere
Jeg vil gerne præcisere min pointe.
(Tôi muốn làm rõ quan điểm của mình.)
Hiện tại præciserer
Han præciserer sine udtalelser i interviewet.
(Anh ấy làm rõ những tuyên bố của mình trong cuộc phỏng vấn.)
Quá khứ præciserede
Hun præciserede sine krav i kontrakten.
(Cô ấy đã làm rõ các yêu cầu của mình trong hợp đồng.)
Quá khứ phân từ præciseret
Det er blevet præciseret, at alle skal deltage.
(Đã được làm rõ rằng tất cả mọi người phải tham gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg vil gerne bede dig om at præcisere, hvad du mener."

    "Tôi muốn yêu cầu bạn làm rõ ý của bạn."

  • "Det er vigtigt at præcisere detaljerne i kontrakten."

    "Điều quan trọng là phải làm rõ các chi tiết trong hợp đồng."

  • "For at undgå misforståelser, er det nødvendigt at præcisere vores forventninger."

    "Để tránh hiểu lầm, cần phải làm rõ những kỳ vọng của chúng ta."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal præcisere, hvad jeg mener."

    "Tôi phải làm rõ những gì tôi muốn nói."

  • "Du bør præcisere dine krav, før vi går videre."

    "Bạn nên làm rõ các yêu cầu của bạn trước khi chúng ta tiếp tục."

  • "Vi må præcisere, at dette er en undtagelse."

    "Chúng ta phải làm rõ rằng đây là một ngoại lệ."

Thể Bị động với "blive"
  • "Reglerne bliver præciseret for at undgå misforståelser."

    "Các quy tắc đang được làm rõ để tránh hiểu lầm."

  • "Hans rolle i projektet bliver præciseret i den nye kontrakt."

    "Vai trò của anh ấy trong dự án đang được làm rõ trong hợp đồng mới."

  • "Det bliver præciseret, at alle ansatte skal overholde sikkerhedsprocedurerne."

    "Người ta làm rõ rằng tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn."

Thì Quá khứ đơn
  • "Han præciserede sine krav til projektet i går."

    "Hôm qua, anh ấy đã làm rõ các yêu cầu của mình đối với dự án."

  • "Hun præciserede, at hun ikke var enig i beslutningen."

    "Cô ấy đã làm rõ rằng cô ấy không đồng ý với quyết định này."

  • "Lægen præciserede diagnosen efter yderligere undersøgelser."

    "Bác sĩ đã làm rõ chẩn đoán sau khi khám thêm."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har præciseret mine krav i kontrakten."

    "Tôi đã làm rõ các yêu cầu của mình trong hợp đồng."

  • "Hun har præciseret, at hun ikke ønsker at deltage i festen."

    "Cô ấy đã nói rõ rằng cô ấy không muốn tham gia bữa tiệc."

  • "Vi har præciseret vores forventninger til projektet."

    "Chúng tôi đã làm rõ những kỳ vọng của chúng tôi về dự án."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg præciserer mine krav for at undgå misforståelser."

    "Tôi làm rõ các yêu cầu của mình để tránh hiểu lầm."

  • "Hun præciserer altid sine formuleringer, så alle forstår hende."

    "Cô ấy luôn làm rõ cách diễn đạt của mình để mọi người hiểu cô ấy."

  • "Vi præciserer reglerne i morgen, så alle er klar til konkurrencen."

    "Chúng tôi sẽ làm rõ các quy tắc vào ngày mai, để mọi người sẵn sàng cho cuộc thi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du præcisere, hvad du mener med 'bæredygtig udvikling'?"

    "Bạn có thể làm rõ hơn ý của bạn về 'phát triển bền vững' là gì không?"

  • "Kan du præcisere din rolle i projektet?"

    "Bạn có thể làm rõ vai trò của bạn trong dự án được không?"

  • "Hvordan kan vi præcisere kravene til den nye software?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể làm rõ các yêu cầu đối với phần mềm mới?"