(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa specificere
B2
verbum B2 Chung

specificere

/speˌsifiˈseːrə/
chỉ rõ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specificere"

Định nghĩa (Dansk)

At angive eller beskrive nøjagtigt og detaljeret.

Ý nghĩa của "specificere" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'specify': Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ một cách chi tiết và rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specificere"

  • "Vi skal specificere kravene til projektet."

    "Chúng ta cần chỉ rõ các yêu cầu cho dự án."

  • "Lægen specificerede hvilken medicin jeg skulle tage."

    "Bác sĩ đã chỉ rõ loại thuốc nào tôi nên uống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specificere"

Đồng nghĩa

angive (chỉ ra) præcisere (làm rõ)

Cách dùng "specificere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "specificere" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được dùng khi muốn làm rõ một thông tin nào đó, giúp người nghe/đọc hiểu một cách chính xác. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, vì 'specificere' mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "specificere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể specificere
Vi skal specificere kravene mere detaljeret.
(Chúng ta cần chỉ rõ các yêu cầu chi tiết hơn.)
Hiện tại specificerer
Hun specificerer altid sine ønsker meget præcist.
(Cô ấy luôn chỉ rõ mong muốn của mình rất chính xác.)
Quá khứ specificerede
De specificerede ikke, hvilken model de ønskede.
(Họ đã không chỉ rõ họ muốn mẫu nào.)
Quá khứ phân từ specificeret
Kravene er blevet specificeret i kontrakten.
(Các yêu cầu đã được chỉ rõ trong hợp đồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at specificere kravene tydeligt."

    "Quan trọng là phải chỉ rõ các yêu cầu một cách rõ ràng."

  • "Jeg vil forsøge at specificere mine ønsker mere præcist."

    "Tôi sẽ cố gắng chỉ rõ mong muốn của mình chính xác hơn."

  • "Lægen var nødt til at specificere diagnosen yderligere."

    "Bác sĩ cần phải chỉ rõ chẩn đoán hơn nữa."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal specificere kravene til projektet."

    "Tôi phải chỉ rõ các yêu cầu của dự án."

  • "Vi bør specificere vores mål tydeligere."

    "Chúng ta nên chỉ rõ mục tiêu của mình rõ ràng hơn."

  • "Du kan specificere dine ønsker i formularen."

    "Bạn có thể chỉ rõ mong muốn của mình trong mẫu đơn."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Problemet specificeres yderligere i den næste rapport."

    "Vấn đề được xác định cụ thể hơn trong báo cáo tiếp theo."

  • "Det specificeres ikke, hvilke kriterier der skal opfyldes."

    "Không được chỉ rõ những tiêu chí nào cần đáp ứng."

  • "I kontrakten specificeres det, at alle udgifter skal dækkes."

    "Trong hợp đồng, quy định rõ rằng tất cả các chi phí phải được chi trả."

Thì Quá khứ đơn
  • "Hun specificerede sine krav meget tydeligt i brevet."

    "Cô ấy đã chỉ rõ các yêu cầu của mình rất rõ ràng trong lá thư."

  • "Politiet specificerede ikke gerningsmandens motiv under pressekonferencen."

    "Cảnh sát đã không chỉ rõ động cơ của thủ phạm trong cuộc họp báo."

  • "Lægen specificerede, hvilken medicin patienten skulle tage."

    "Bác sĩ đã chỉ rõ loại thuốc nào bệnh nhân nên uống."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg specificerer kravene i rapporten."

    "Tôi chỉ rõ các yêu cầu trong báo cáo."

  • "Hun specificerer altid sine ønsker meget tydeligt."

    "Cô ấy luôn chỉ rõ mong muốn của mình một cách rất rõ ràng."

  • "Virksomheden specificerer nu de nye retningslinjer for medarbejderne."

    "Công ty hiện đang chỉ rõ các hướng dẫn mới cho nhân viên."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er vigtigt at specificere, hvilke krav der skal opfyldes."

    "Điều quan trọng là phải chỉ rõ những yêu cầu nào cần được đáp ứng."

  • "Rapporten, som vi bad ham specificere, var meget detaljeret."

    "Báo cáo mà chúng tôi yêu cầu anh ta chỉ rõ rất chi tiết."

  • "Professoren specificerede de punkter, som studenterne skulle fokusere på."

    "Giáo sư đã chỉ rõ những điểm mà sinh viên nên tập trung vào."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Lægen vil specificere behandlingen for patienten i morgen."

    "Bác sĩ sẽ chỉ định cụ thể phương pháp điều trị cho bệnh nhân vào ngày mai."

  • "Jeg vil specificere mine krav i et brev til udlejeren."

    "Tôi sẽ nêu rõ các yêu cầu của mình trong một lá thư gửi cho chủ nhà."

  • "Kan du specificere, hvad du mener med den kommentar?"

    "Bạn có thể nói rõ bạn có ý gì với bình luận đó không?"