specificere
Định nghĩa & Giải nghĩa "specificere"
Định nghĩa (Dansk)
At angive eller beskrive nøjagtigt og detaljeret.
Ý nghĩa của "specificere" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'specify': Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ một cách chi tiết và rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specificere"
-
"Vi skal specificere kravene til projektet."
"Chúng ta cần chỉ rõ các yêu cầu cho dự án."
-
"Lægen specificerede hvilken medicin jeg skulle tage."
"Bác sĩ đã chỉ rõ loại thuốc nào tôi nên uống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specificere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "specificere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "specificere" đúng ngữ cảnh
Động từ này thường được dùng khi muốn làm rõ một thông tin nào đó, giúp người nghe/đọc hiểu một cách chính xác. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, vì 'specificere' mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "specificere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | specificere |
Vi skal specificere kravene mere detaljeret.
(Chúng ta cần chỉ rõ các yêu cầu chi tiết hơn.) |
| Hiện tại | specificerer |
Hun specificerer altid sine ønsker meget præcist.
(Cô ấy luôn chỉ rõ mong muốn của mình rất chính xác.) |
| Quá khứ | specificerede |
De specificerede ikke, hvilken model de ønskede.
(Họ đã không chỉ rõ họ muốn mẫu nào.) |
| Quá khứ phân từ | specificeret |
Kravene er blevet specificeret i kontrakten.
(Các yêu cầu đã được chỉ rõ trong hợp đồng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at specificere kravene tydeligt."
"Quan trọng là phải chỉ rõ các yêu cầu một cách rõ ràng."
- "Jeg vil forsøge at specificere mine ønsker mere præcist."
"Tôi sẽ cố gắng chỉ rõ mong muốn của mình chính xác hơn."
- "Lægen var nødt til at specificere diagnosen yderligere."
"Bác sĩ cần phải chỉ rõ chẩn đoán hơn nữa."
- "Jeg skal specificere kravene til projektet."
"Tôi phải chỉ rõ các yêu cầu của dự án."
- "Vi bør specificere vores mål tydeligere."
"Chúng ta nên chỉ rõ mục tiêu của mình rõ ràng hơn."
- "Du kan specificere dine ønsker i formularen."
"Bạn có thể chỉ rõ mong muốn của mình trong mẫu đơn."
- "Problemet specificeres yderligere i den næste rapport."
"Vấn đề được xác định cụ thể hơn trong báo cáo tiếp theo."
- "Det specificeres ikke, hvilke kriterier der skal opfyldes."
"Không được chỉ rõ những tiêu chí nào cần đáp ứng."
- "I kontrakten specificeres det, at alle udgifter skal dækkes."
"Trong hợp đồng, quy định rõ rằng tất cả các chi phí phải được chi trả."
- "Hun specificerede sine krav meget tydeligt i brevet."
"Cô ấy đã chỉ rõ các yêu cầu của mình rất rõ ràng trong lá thư."
- "Politiet specificerede ikke gerningsmandens motiv under pressekonferencen."
"Cảnh sát đã không chỉ rõ động cơ của thủ phạm trong cuộc họp báo."
- "Lægen specificerede, hvilken medicin patienten skulle tage."
"Bác sĩ đã chỉ rõ loại thuốc nào bệnh nhân nên uống."
- "Jeg specificerer kravene i rapporten."
"Tôi chỉ rõ các yêu cầu trong báo cáo."
- "Hun specificerer altid sine ønsker meget tydeligt."
"Cô ấy luôn chỉ rõ mong muốn của mình một cách rất rõ ràng."
- "Virksomheden specificerer nu de nye retningslinjer for medarbejderne."
"Công ty hiện đang chỉ rõ các hướng dẫn mới cho nhân viên."
- "Det er vigtigt at specificere, hvilke krav der skal opfyldes."
"Điều quan trọng là phải chỉ rõ những yêu cầu nào cần được đáp ứng."
- "Rapporten, som vi bad ham specificere, var meget detaljeret."
"Báo cáo mà chúng tôi yêu cầu anh ta chỉ rõ rất chi tiết."
- "Professoren specificerede de punkter, som studenterne skulle fokusere på."
"Giáo sư đã chỉ rõ những điểm mà sinh viên nên tập trung vào."
- "Lægen vil specificere behandlingen for patienten i morgen."
"Bác sĩ sẽ chỉ định cụ thể phương pháp điều trị cho bệnh nhân vào ngày mai."
- "Jeg vil specificere mine krav i et brev til udlejeren."
"Tôi sẽ nêu rõ các yêu cầu của mình trong một lá thư gửi cho chủ nhà."
- "Kan du specificere, hvad du mener med den kommentar?"
"Bạn có thể nói rõ bạn có ý gì với bình luận đó không?"