(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præmis
C1
substantiv C1 Logic, Argumentation, Philosophy

præmis

/ˈpʁɛːmis/
tiền đề
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præmis"

Định nghĩa (Dansk)

en forudsætning eller antagelse, som en konklusion er baseret på

Ý nghĩa của "præmis" trong tiếng Việt

Một tuyên bố hoặc mệnh đề trước đó mà từ đó một mệnh đề khác được suy ra hoặc theo sau như một kết luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præmis"

  • "Det er en falsk præmis."

    "Đó là một tiền đề sai."

  • "Hele argumentet er bygget på en fejlagtig præmis."

    "Toàn bộ lập luận được xây dựng trên một tiền đề sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præmis"

Đồng nghĩa

Cách dùng "præmis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præmis" đúng ngữ cảnh

Từ 'præmis' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Nó tương đương với 'forudsætning', nhưng 'præmis' nhấn mạnh tính logic và là nền tảng để suy luận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "præmis"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít præmis
Det er en vigtig præmis for argumentet.
(Đó là một tiền đề quan trọng cho lập luận.)
Xác định số ít præmissen
Vi må acceptere præmissen, før vi kan fortsætte.
(Chúng ta phải chấp nhận tiền đề trước khi có thể tiếp tục.)
Nguyên thể số nhiều præmisser
Argumentet hviler på flere præmisser.
(Lập luận dựa trên nhiều tiền đề.)
Xác định số nhiều præmisserne
Vi skal undersøge præmisserne grundigt.
(Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các tiền đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en vigtig præmis i hans argumentation."

    "Đó là một tiền đề quan trọng trong lập luận của anh ấy."

  • "Vi må acceptere, at der findes en præmis for denne beslutning."

    "Chúng ta phải chấp nhận rằng có một tiền đề cho quyết định này."

  • "Forfatteren antager en præmis om menneskelig godhed."

    "Tác giả giả định một tiền đề về lòng tốt của con người."

Danh từ số nhiều
  • "De logiske fejlslutninger opstod, fordi præmisserne var forkerte."

    "Những sai lầm logic nảy sinh vì các tiền đề không đúng."

  • "Vi må undersøge præmisserne bag denne beslutning nøje."

    "Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng các tiền đề đằng sau quyết định này."

  • "Forskerne diskuterede de forskellige præmisser for deres respektive teorier."

    "Các nhà nghiên cứu đã thảo luận về các tiền đề khác nhau cho các lý thuyết tương ứng của họ."