(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forudsætning
B1
substantiv B1 Giáo dục, Khoa học, Công nghệ

forudsætning

/fɔˈʁudsɛtnɪŋ/
điều kiện tiên quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forudsætning"

Định nghĩa (Dansk)

En betingelse der skal være opfyldt, før noget andet kan ske eller eksistere.

Ý nghĩa của "forudsætning" trong tiếng Việt

Một điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forudsætning"

  • "En god uddannelse er en forudsætning for at få et godt job."

    "Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết để có được một công việc tốt."

  • "Forudsætningen for at kunne rejse er, at man har et pas."

    "Điều kiện tiên quyết để có thể đi du lịch là phải có hộ chiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forudsætning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forudsætning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forudsætning" đúng ngữ cảnh

Từ 'forudsætning' thường được dùng để chỉ một điều kiện cần thiết, một yếu tố không thể thiếu để một việc gì đó xảy ra. Cần phân biệt với 'betingelse' (điều kiện) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forudsætning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forudsætning
En vigtig forudsætning for succes er hårdt arbejde.
(Một tiền đề quan trọng cho thành công là làm việc chăm chỉ.)
Xác định số ít forudsætningen
Forudsætningen for aftalen er stadig gældende.
(Tiền đề cho thỏa thuận vẫn còn hiệu lực.)
Nguyên thể số nhiều forudsætninger
Der er mange forudsætninger for at starte en virksomhed.
(Có rất nhiều điều kiện tiên quyết để bắt đầu một doanh nghiệp.)
Xác định số nhiều forudsætningerne
Forudsætningerne for fredsforhandlingerne er blevet diskuteret.
(Các điều kiện tiên quyết cho các cuộc đàm phán hòa bình đã được thảo luận.)