forudsætning
Định nghĩa & Giải nghĩa "forudsætning"
Định nghĩa (Dansk)
En betingelse der skal være opfyldt, før noget andet kan ske eller eksistere.
Ý nghĩa của "forudsætning" trong tiếng Việt
Một điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forudsætning"
-
"En god uddannelse er en forudsætning for at få et godt job."
"Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết để có được một công việc tốt."
-
"Forudsætningen for at kunne rejse er, at man har et pas."
"Điều kiện tiên quyết để có thể đi du lịch là phải có hộ chiếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forudsætning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forudsætning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forudsætning" đúng ngữ cảnh
Từ 'forudsætning' thường được dùng để chỉ một điều kiện cần thiết, một yếu tố không thể thiếu để một việc gì đó xảy ra. Cần phân biệt với 'betingelse' (điều kiện) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forudsætning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forudsætning |
En vigtig forudsætning for succes er hårdt arbejde.
(Một tiền đề quan trọng cho thành công là làm việc chăm chỉ.) |
| Xác định số ít | forudsætningen |
Forudsætningen for aftalen er stadig gældende.
(Tiền đề cho thỏa thuận vẫn còn hiệu lực.) |
| Nguyên thể số nhiều | forudsætninger |
Der er mange forudsætninger for at starte en virksomhed.
(Có rất nhiều điều kiện tiên quyết để bắt đầu một doanh nghiệp.) |
| Xác định số nhiều | forudsætningerne |
Forudsætningerne for fredsforhandlingerne er blevet diskuteret.
(Các điều kiện tiên quyết cho các cuộc đàm phán hòa bình đã được thảo luận.) |