(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præsentation
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

præsentation

pʁæsenˈtˢeˀɕoˀn
bài thuyết trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præsentation"

Định nghĩa (Dansk)

En fremlæggelse af et emne for et publikum.

Ý nghĩa của "præsentation" trong tiếng Việt

Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả hoặc cách thức một điều gì đó được trưng bày hoặc chào bán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsentation"

  • "Han gav en fremragende præsentation om klimaforandringer."

    "Anh ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về biến đổi khí hậu."

  • "Virksomheden forberedte en detaljeret præsentation af deres nye produkt."

    "Công ty đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết về sản phẩm mới của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsentation"

Đồng nghĩa

foredrag (bài giảng) oplæg (bài trình bày)

Cách dùng "præsentation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præsentation" đúng ngữ cảnh

“Præsentation” dường như là lựa chọn trực tiếp và phổ biến nhất cho “bài thuyết trình”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh nhất định, các từ như “foredrag” (bài giảng) hoặc “oplæg” (bài trình bày ngắn, thường mang tính giới thiệu) có thể phù hợp hơn. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và mục đích của buổi trình bày.

Bảng chia từ (Bøjning) của "præsentation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít præsentation
Jeg gav en præsentation om klimaændringer.
(Tôi đã có một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.)
Xác định số ít præsentationen
Præsentationen var meget informativ.
(Bài thuyết trình rất giàu thông tin.)
Nguyên thể số nhiều præsentationer
Vi har set mange præsentationer i dag.
(Chúng tôi đã xem rất nhiều bài thuyết trình hôm nay.)
Xác định số nhiều præsentationerne
Præsentationerne var alle meget forskellige.
(Tất cả các bài thuyết trình đều rất khác nhau.)