præsentation
Định nghĩa & Giải nghĩa "præsentation"
Định nghĩa (Dansk)
En fremlæggelse af et emne for et publikum.
Ý nghĩa của "præsentation" trong tiếng Việt
Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả hoặc cách thức một điều gì đó được trưng bày hoặc chào bán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsentation"
-
"Han gav en fremragende præsentation om klimaforandringer."
"Anh ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về biến đổi khí hậu."
-
"Virksomheden forberedte en detaljeret præsentation af deres nye produkt."
"Công ty đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết về sản phẩm mới của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsentation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "præsentation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præsentation" đúng ngữ cảnh
“Præsentation” dường như là lựa chọn trực tiếp và phổ biến nhất cho “bài thuyết trình”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh nhất định, các từ như “foredrag” (bài giảng) hoặc “oplæg” (bài trình bày ngắn, thường mang tính giới thiệu) có thể phù hợp hơn. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và mục đích của buổi trình bày.
Bảng chia từ (Bøjning) của "præsentation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | præsentation |
Jeg gav en præsentation om klimaændringer.
(Tôi đã có một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.) |
| Xác định số ít | præsentationen |
Præsentationen var meget informativ.
(Bài thuyết trình rất giàu thông tin.) |
| Nguyên thể số nhiều | præsentationer |
Vi har set mange præsentationer i dag.
(Chúng tôi đã xem rất nhiều bài thuyết trình hôm nay.) |
| Xác định số nhiều | præsentationerne |
Præsentationerne var alle meget forskellige.
(Tất cả các bài thuyết trình đều rất khác nhau.) |