foredrag
Định nghĩa & Giải nghĩa "foredrag"
Định nghĩa (Dansk)
en tale eller præsentation, hvor en person taler om et bestemt emne for et publikum
Ý nghĩa của "foredrag" trong tiếng Việt
Sự diễn thuyết; nghệ thuật diễn thuyết; đặc biệt là diễn thuyết trang trọng, công phu trước công chúng, thường chú trọng đến cách phát âm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foredrag"
-
"Professoren holdt et interessant foredrag om klimaforandringer."
"Giáo sư đã có một bài diễn thuyết thú vị về biến đổi khí hậu."
-
"Hun blev inviteret til at holde et foredrag på konferencen."
"Cô ấy được mời đến để có một bài diễn thuyết tại hội nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foredrag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "foredrag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "foredrag" đúng ngữ cảnh
Từ 'foredrag' thường được sử dụng cho các bài nói trang trọng, có chuẩn bị trước, và mang tính chất thông tin hoặc giáo dục. Khác với 'tale' (bài phát biểu) mang tính tổng quát hơn, 'foredrag' nhấn mạnh vào nội dung được trình bày một cách có hệ thống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "foredrag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | foredrag |
Jeg skal holde et foredrag om klimaændringer.
(Tôi sẽ có một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.) |
| Xác định số ít | foredraget |
Foredraget var meget interessant.
(Bài thuyết trình rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | foredrag |
Der er mange foredrag på konferencen.
(Có rất nhiều bài thuyết trình tại hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | foredragene |
Foredragene var alle meget informative.
(Tất cả các bài thuyết trình đều rất nhiều thông tin.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Foredraget handlede om klimaforandringer."
"Bài diễn thuyết nói về biến đổi khí hậu."
- "Jeg synes, at foredraget var meget interessant."
"Tôi thấy bài diễn thuyết rất thú vị."
- "Vi lyttede opmærksomt til foredraget."
"Chúng tôi đã lắng nghe bài diễn thuyết một cách chăm chú."
- "Foredragsholderen var meget engageret i sit emne."
"Người thuyết trình rất tâm huyết với chủ đề của mình."
- "Vi skal til et spændende foredrag om klimaforandringer i aften."
"Chúng ta sẽ đến một bài giảng thú vị về biến đổi khí hậu tối nay."
- "Efter foredraget var der mulighed for at stille spørgsmål."
"Sau bài giảng, có cơ hội đặt câu hỏi."
- "Professorens foredrags tema var meget interessant."
"Chủ đề của bài giảng của giáo sư rất thú vị."
- "Jeg så frem til Peters foredrags afslutning, fordi jeg var sulten."
"Tôi mong đợi sự kết thúc bài giảng của Peter, bởi vì tôi đói."
- "Vi diskuterede ivrigt foredragets pointer efter præsentationen."
"Chúng tôi đã thảo luận sôi nổi về các điểm chính của bài giảng sau buổi thuyết trình."