(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præsenteret
B1
verbum (perfektum participium) B1 Tổng quát

præsenteret

/pʁæse̝nˈte̝ˀʁet/
đã trình bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præsenteret"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'præsentere': at have fremlagt, vist eller introduceret noget for nogen.

Ý nghĩa của "præsenteret" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsenteret"

  • "Hun har præsenteret sine resultater på konferencen."

    "Cô ấy đã trình bày các kết quả của mình tại hội nghị."

  • "Filmen er blevet præsenteret på mange festivaler."

    "Bộ phim đã được trình chiếu tại nhiều liên hoan phim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsenteret"

Đồng nghĩa

forelagt (đã đệ trình) fremvist (đã trưng bày)

Cách dùng "præsenteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præsenteret" đúng ngữ cảnh

Giống như trong tiếng Việt, 'præsenteret' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'præsentere'. Lưu ý cách sử dụng trong các thì hoàn thành (perfektum, pluskvamperfektum). Cần phân biệt với 'presenterer' (thì hiện tại) và 'præsenterede' (thì quá khứ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "præsenteret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể præsentere
Jeg vil gerne præsentere min kone.
(Tôi muốn giới thiệu vợ tôi.)
Hiện tại præsenterer
Hun præsenterer sine ideer klart.
(Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)
Quá khứ præsenterede
Han præsenterede en ny løsning i går.
(Hôm qua anh ấy đã trình bày một giải pháp mới.)
Quá khứ phân từ præsenteret
Rapporten er blevet præsenteret for bestyrelsen.
(Báo cáo đã được trình bày cho hội đồng quản trị.)