præsenteret
Định nghĩa & Giải nghĩa "præsenteret"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'præsentere': at have fremlagt, vist eller introduceret noget for nogen.
Ý nghĩa của "præsenteret" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præsenteret"
-
"Hun har præsenteret sine resultater på konferencen."
"Cô ấy đã trình bày các kết quả của mình tại hội nghị."
-
"Filmen er blevet præsenteret på mange festivaler."
"Bộ phim đã được trình chiếu tại nhiều liên hoan phim."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præsenteret"
Đồng nghĩa
Cách dùng "præsenteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præsenteret" đúng ngữ cảnh
Giống như trong tiếng Việt, 'præsenteret' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'præsentere'. Lưu ý cách sử dụng trong các thì hoàn thành (perfektum, pluskvamperfektum). Cần phân biệt với 'presenterer' (thì hiện tại) và 'præsenterede' (thì quá khứ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "præsenteret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | præsentere |
Jeg vil gerne præsentere min kone.
(Tôi muốn giới thiệu vợ tôi.) |
| Hiện tại | præsenterer |
Hun præsenterer sine ideer klart.
(Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng.) |
| Quá khứ | præsenterede |
Han præsenterede en ny løsning i går.
(Hôm qua anh ấy đã trình bày một giải pháp mới.) |
| Quá khứ phân từ | præsenteret |
Rapporten er blevet præsenteret for bestyrelsen.
(Báo cáo đã được trình bày cho hội đồng quản trị.) |