(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vist
B2
verbum (passiv) B2 General Academic/Legal/Scientific

vist

/vist/
được chứng minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vist"

Định nghĩa (Dansk)

At have fået bevist, at noget er sandt eller korrekt gennem beviser eller argumentation.

Ý nghĩa của "vist" trong tiếng Việt

Được chứng minh là đúng hoặc chính xác bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vist"

  • "Det er blevet videnskabeligt vist, at rygning er skadeligt."

    "Nó đã được chứng minh một cách khoa học rằng hút thuốc lá là có hại."

  • "Hendes påstande er blevet vist at være falske."

    "Những tuyên bố của cô ấy đã được chứng minh là sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vist"

Đồng nghĩa

bevíst (đã chứng minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "vist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vist" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'vist' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với cách diễn đạt 'được chứng minh' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến thì và thể của động từ trong câu để đảm bảo nghĩa chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vist"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at vise
Det er vigtigt at vise respekt for andre kulturer.
(Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác.)
Hiện tại viser
Han viser mig vejen til stationen.
(Anh ấy chỉ cho tôi đường đến nhà ga.)
Quá khứ viste
Hun viste mig sit nye hus.
(Cô ấy đã cho tôi xem ngôi nhà mới của cô ấy.)
Quá khứ phân từ vist
Det er blevet vist, at motion er sundt.
(Người ta đã chỉ ra rằng tập thể dục là tốt cho sức khỏe.)