vist
Định nghĩa & Giải nghĩa "vist"
Định nghĩa (Dansk)
At have fået bevist, at noget er sandt eller korrekt gennem beviser eller argumentation.
Ý nghĩa của "vist" trong tiếng Việt
Được chứng minh là đúng hoặc chính xác bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vist"
-
"Det er blevet videnskabeligt vist, at rygning er skadeligt."
"Nó đã được chứng minh một cách khoa học rằng hút thuốc lá là có hại."
-
"Hendes påstande er blevet vist at være falske."
"Những tuyên bố của cô ấy đã được chứng minh là sai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vist"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vist" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vist" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'vist' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với cách diễn đạt 'được chứng minh' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến thì và thể của động từ trong câu để đảm bảo nghĩa chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vist"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at vise |
Det er vigtigt at vise respekt for andre kulturer.
(Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác.) |
| Hiện tại | viser |
Han viser mig vejen til stationen.
(Anh ấy chỉ cho tôi đường đến nhà ga.) |
| Quá khứ | viste |
Hun viste mig sit nye hus.
(Cô ấy đã cho tôi xem ngôi nhà mới của cô ấy.) |
| Quá khứ phân từ | vist |
Det er blevet vist, at motion er sundt.
(Người ta đã chỉ ra rằng tập thể dục là tốt cho sức khỏe.) |