(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pragt
B2
substantiv B2 Văn học, Mô tả

pragt

/pʰʁɑkt/
sự rực rỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pragt"

Định nghĩa (Dansk)

Imponerende skønhed og glans.

Ý nghĩa của "pragt" trong tiếng Việt

Sự rực rỡ, chói lọi; vẻ huy hoàng, lộng lẫy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pragt"

  • "Slottet var indrettet med stor pragt."

    "Lâu đài được trang trí với vẻ lộng lẫy tuyệt vời."

  • "Solnedgangen viste sig i al sin pragt."

    "Hoàng hôn hiện ra trong tất cả vẻ huy hoàng của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pragt"

Đồng nghĩa

glans (vẻ sáng chói, vẻ rực rỡ) herlighed (vẻ huy hoàng, vẻ tráng lệ)

Trái nghĩa

simpelhed (sự đơn giản)

Cách dùng "pragt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pragt" đúng ngữ cảnh

Từ 'pragt' thường được dùng để chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, huy hoàng, sự rực rỡ gây ấn tượng mạnh. Nó có thể ám chỉ cả vẻ đẹp tự nhiên lẫn nhân tạo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pragt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pragt
Slottet er fyldt med pragt.
(Lâu đài tràn ngập sự lộng lẫy.)
Xác định số ít pragten
Jeg beundrer pragten af kronjuvelerne.
(Tôi ngưỡng mộ vẻ lộng lẫy của vương miện.)
Nguyên thể số nhiều pragter
Verden er fuld af mange pragter.
(Thế giới đầy những sự lộng lẫy.)
Xác định số nhiều pragterne
Pragterne i det gamle Rom var imponerende.
(Sự lộng lẫy ở Rome cổ đại thật ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Solnedgangens pragtmaleri over havet var uforglemmeligt."

    "Bức tranh lộng lẫy của hoàng hôn trên biển thật khó quên."

  • "Kongens krone var et symbol på magt og pragtfuldhed."

    "Vương miện của nhà vua là biểu tượng của quyền lực và sự lộng lẫy."

  • "Julens pragtbelysning pyntede hele byen."

    "Ánh sáng lộng lẫy của Giáng sinh trang trí toàn bộ thành phố."