pragt
Định nghĩa & Giải nghĩa "pragt"
Định nghĩa (Dansk)
Imponerende skønhed og glans.
Ý nghĩa của "pragt" trong tiếng Việt
Sự rực rỡ, chói lọi; vẻ huy hoàng, lộng lẫy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pragt"
-
"Slottet var indrettet med stor pragt."
"Lâu đài được trang trí với vẻ lộng lẫy tuyệt vời."
-
"Solnedgangen viste sig i al sin pragt."
"Hoàng hôn hiện ra trong tất cả vẻ huy hoàng của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pragt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pragt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pragt" đúng ngữ cảnh
Từ 'pragt' thường được dùng để chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, huy hoàng, sự rực rỡ gây ấn tượng mạnh. Nó có thể ám chỉ cả vẻ đẹp tự nhiên lẫn nhân tạo.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pragt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pragt |
Slottet er fyldt med pragt.
(Lâu đài tràn ngập sự lộng lẫy.) |
| Xác định số ít | pragten |
Jeg beundrer pragten af kronjuvelerne.
(Tôi ngưỡng mộ vẻ lộng lẫy của vương miện.) |
| Nguyên thể số nhiều | pragter |
Verden er fuld af mange pragter.
(Thế giới đầy những sự lộng lẫy.) |
| Xác định số nhiều | pragterne |
Pragterne i det gamle Rom var imponerende.
(Sự lộng lẫy ở Rome cổ đại thật ấn tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Solnedgangens pragtmaleri over havet var uforglemmeligt."
"Bức tranh lộng lẫy của hoàng hôn trên biển thật khó quên."
- "Kongens krone var et symbol på magt og pragtfuldhed."
"Vương miện của nhà vua là biểu tượng của quyền lực và sự lộng lẫy."
- "Julens pragtbelysning pyntede hele byen."
"Ánh sáng lộng lẫy của Giáng sinh trang trí toàn bộ thành phố."