(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glans
B1
substantiv B1 Vật lý, Mỹ thuật, Mô tả

glans

[ɡlans]
độ bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glans"

Định nghĩa (Dansk)

En overflades evne til at reflektere lys på en skinnende måde.

Ý nghĩa của "glans" trong tiếng Việt

ánh sáng bóng, độ bóng (nhẹ nhàng, trên bề mặt)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glans"

  • "Hendes hår havde en smuk glans."

    "Tóc cô ấy có một độ bóng rất đẹp."

  • "Lakken giver overfladen en flot glans."

    "Lớp sơn bóng mang lại cho bề mặt một độ bóng đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glans"

Đồng nghĩa

skin (ánh, sự sáng bóng) lyster (sự bóng bẩy, vẻ rực rỡ)

Trái nghĩa

mathed (sự mờ, không bóng)

Cách dùng "glans" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glans" đúng ngữ cảnh

Từ 'glans' thường được dùng để chỉ độ bóng tự nhiên, ví dụ như của tóc, da, hoặc bề mặt được đánh bóng. Cần phân biệt với 'skin', thường chỉ sự sáng bóng nhân tạo hoặc do một lớp phủ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glans"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít glans
Han fik en infektion på sin glans.
(Anh ấy bị nhiễm trùng ở quy đầu.)
Xác định số ít glansen
Betændelsen sad lige under glansen.
(Tình trạng viêm nằm ngay dưới quy đầu.)
Nguyên thể số nhiều glanser
Lægen undersøgte hans glanser for tegn på infektion.
(Bác sĩ kiểm tra quy đầu của anh ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Xác định số nhiều glanserne
Han rensede glanserne grundigt efter samleje.
(Anh ấy rửa sạch quy đầu kỹ lưỡng sau khi giao hợp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var en glans på hendes nypudsede sko."

    "Có một độ bóng trên đôi giày mới đánh bóng của cô ấy."

  • "Jeg beundrer den naturlige glans i hendes hår."

    "Tôi ngưỡng mộ độ bóng tự nhiên trong mái tóc của cô ấy."

  • "Projektet mangler en glans for at fuldende det kunstneriske udtryk."

    "Dự án thiếu một chút bóng bẩy để hoàn thiện biểu hiện nghệ thuật."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En smuk glans dækkede hendes hår i sollyset."

    "Một sự bóng bẩy đẹp đẽ bao phủ mái tóc cô ấy dưới ánh mặt trời."

  • "Guldet har mistet sin glans med tiden."

    "Vàng đã mất đi độ bóng của nó theo thời gian."

  • "Jeg elsker glansen i hendes øjne, når hun smiler."

    "Tôi yêu sự lấp lánh trong mắt cô ấy khi cô ấy cười."

Danh từ số nhiều
  • "Butiksvinduerne havde mange forskellige slags glas med forskellige glanse."

    "Các cửa sổ cửa hàng có nhiều loại kính khác nhau với độ bóng khác nhau."

  • "Guldsmedens udstilling fremviste glansene fra de nypudsede smykker."

    "Buổi triển lãm của thợ kim hoàn đã trình bày độ bóng từ những món trang sức mới được đánh bóng."

  • "De mange glanses refleksioner i spejlsalen var blændende."

    "Sự phản chiếu của nhiều ánh sáng bóng loáng trong phòng gương thật chói mắt."