(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa producere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Nông nghiệp, Sản xuất

producere

/pʁo.duˈseːʁə/
sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "producere"

Định nghĩa (Dansk)

At frembringe, skabe eller fremstille noget.

Ý nghĩa của "producere" trong tiếng Việt

Sản xuất, tạo ra, mang đến sự tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "producere"

  • "Virksomheden producerer biler."

    "Công ty sản xuất ô tô."

  • "Landet producerer en stor mængde olie."

    "Đất nước này sản xuất một lượng lớn dầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "producere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "producere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "producere" đúng ngữ cảnh

“Producere” là động từ phổ biến, tương đương với 'sản xuất' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "producere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể producere
Virksomheden planlægger at producere flere varer næste år.
(Công ty dự định sản xuất nhiều hàng hóa hơn vào năm tới.)
Hiện tại producerer
Denne fabrik producerer biler i stor skala.
(Nhà máy này sản xuất ô tô trên quy mô lớn.)
Quá khứ producerede
De producerede en dokumentarfilm om klimaændringer.
(Họ đã sản xuất một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.)
Quá khứ phân từ produceret
Vinen er produceret i Italien.
(Rượu được sản xuất tại Ý.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke producere den ønskede effekt."

    "Tôi không thể tạo ra hiệu ứng mong muốn."

  • "De vil nok ikke producere den vare mere."

    "Họ có lẽ sẽ không sản xuất mặt hàng đó nữa."

  • "Han kunne desværre ikke producere et overbevisende bevis."

    "Tiếc là anh ấy không thể đưa ra bằng chứng thuyết phục."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil producere en ny film næste år."

    "Tôi sẽ sản xuất một bộ phim mới vào năm tới."

  • "Virksomheden skal producere flere varer for at øge overskuddet."

    "Công ty sẽ phải sản xuất nhiều hàng hóa hơn để tăng lợi nhuận."

  • "Vi kommer til at producere vores egen elektricitet med solpaneler."

    "Chúng tôi sẽ sản xuất điện của riêng mình bằng các tấm pin mặt trời."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at producere bæredygtigt."

    "Điều quan trọng là sản xuất một cách bền vững."

  • "De forsøger at producere mere effektivt."

    "Họ đang cố gắng sản xuất hiệu quả hơn."

  • "Vi ønsker at producere kvalitetsvarer."

    "Chúng tôi mong muốn sản xuất hàng hóa chất lượng."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går producerede fabrikken en ny bilmodel."

    "Hôm qua, nhà máy đã sản xuất một mẫu xe hơi mới."

  • "Hvor mange varer producerer virksomheden årligt?"

    "Công ty sản xuất bao nhiêu hàng hóa mỗi năm?"

  • "Nu produceres der bæredygtige produkter i hele landet."

    "Bây giờ, các sản phẩm bền vững đang được sản xuất trên toàn quốc."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg tror, at de vil producere flere elbiler i fremtiden."

    "Tôi tin rằng họ sẽ sản xuất nhiều xe điện hơn trong tương lai."

  • "Det er vigtigt, at vi producerer madvarer bæredygtigt."

    "Điều quan trọng là chúng ta sản xuất thực phẩm một cách bền vững."

  • "Han sagde, at virksomheden ville producere et nyt produkt næste år."

    "Anh ấy nói rằng công ty sẽ sản xuất một sản phẩm mới vào năm tới."