producere
Định nghĩa & Giải nghĩa "producere"
Định nghĩa (Dansk)
At frembringe, skabe eller fremstille noget.
Ý nghĩa của "producere" trong tiếng Việt
Sản xuất, tạo ra, mang đến sự tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "producere"
-
"Virksomheden producerer biler."
"Công ty sản xuất ô tô."
-
"Landet producerer en stor mængde olie."
"Đất nước này sản xuất một lượng lớn dầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "producere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "producere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "producere" đúng ngữ cảnh
“Producere” là động từ phổ biến, tương đương với 'sản xuất' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "producere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | producere |
Virksomheden planlægger at producere flere varer næste år.
(Công ty dự định sản xuất nhiều hàng hóa hơn vào năm tới.) |
| Hiện tại | producerer |
Denne fabrik producerer biler i stor skala.
(Nhà máy này sản xuất ô tô trên quy mô lớn.) |
| Quá khứ | producerede |
De producerede en dokumentarfilm om klimaændringer.
(Họ đã sản xuất một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.) |
| Quá khứ phân từ | produceret |
Vinen er produceret i Italien.
(Rượu được sản xuất tại Ý.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke producere den ønskede effekt."
"Tôi không thể tạo ra hiệu ứng mong muốn."
- "De vil nok ikke producere den vare mere."
"Họ có lẽ sẽ không sản xuất mặt hàng đó nữa."
- "Han kunne desværre ikke producere et overbevisende bevis."
"Tiếc là anh ấy không thể đưa ra bằng chứng thuyết phục."
- "Jeg vil producere en ny film næste år."
"Tôi sẽ sản xuất một bộ phim mới vào năm tới."
- "Virksomheden skal producere flere varer for at øge overskuddet."
"Công ty sẽ phải sản xuất nhiều hàng hóa hơn để tăng lợi nhuận."
- "Vi kommer til at producere vores egen elektricitet med solpaneler."
"Chúng tôi sẽ sản xuất điện của riêng mình bằng các tấm pin mặt trời."
- "Det er vigtigt at producere bæredygtigt."
"Điều quan trọng là sản xuất một cách bền vững."
- "De forsøger at producere mere effektivt."
"Họ đang cố gắng sản xuất hiệu quả hơn."
- "Vi ønsker at producere kvalitetsvarer."
"Chúng tôi mong muốn sản xuất hàng hóa chất lượng."
- "I går producerede fabrikken en ny bilmodel."
"Hôm qua, nhà máy đã sản xuất một mẫu xe hơi mới."
- "Hvor mange varer producerer virksomheden årligt?"
"Công ty sản xuất bao nhiêu hàng hóa mỗi năm?"
- "Nu produceres der bæredygtige produkter i hele landet."
"Bây giờ, các sản phẩm bền vững đang được sản xuất trên toàn quốc."
- "Jeg tror, at de vil producere flere elbiler i fremtiden."
"Tôi tin rằng họ sẽ sản xuất nhiều xe điện hơn trong tương lai."
- "Det er vigtigt, at vi producerer madvarer bæredygtigt."
"Điều quan trọng là chúng ta sản xuất thực phẩm một cách bền vững."
- "Han sagde, at virksomheden ville producere et nyt produkt næste år."
"Anh ấy nói rằng công ty sẽ sản xuất một sản phẩm mới vào năm tới."