(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremstille
B2
verbum B2 Tổng quát

fremstille

/ˈfʁæmˌstɛlə/
tạo ra từ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremstille"

Định nghĩa (Dansk)

At skabe eller producere noget ved hjælp af specifikke materialer eller komponenter; at få eller bringe til eksistens fra en bestemt kilde.

Ý nghĩa của "fremstille" trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó bằng cách sử dụng các vật liệu hoặc thành phần cụ thể; bắt nguồn hoặc mang vào sự tồn tại từ một nguồn cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremstille"

  • "Virksomheden fremstiller biler."

    "Công ty sản xuất ô tô."

  • "Kunstneren fremstiller skulpturer af ler."

    "Nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ đất sét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremstille"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fremstille" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremstille" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremstille' thường được dùng khi nói về việc tạo ra một sản phẩm hoặc một cái gì đó từ các nguyên liệu hoặc thành phần cụ thể. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'lave' (làm) và thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, nghệ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh quá trình tạo ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremstille"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at fremstille
Vi forsøger at fremstille et bedre produkt.
(Chúng tôi cố gắng sản xuất một sản phẩm tốt hơn.)
Hiện tại fremstiller
Virksomheden fremstiller biler.
(Công ty sản xuất ô tô.)
Quá khứ fremstillede
De fremstillede smukke vaser.
(Họ đã sản xuất những chiếc bình đẹp.)
Quá khứ phân từ fremstillet
Filmen er blevet fremstillet i Hollywood.
(Bộ phim đã được sản xuất ở Hollywood.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går fremstillede virksomheden en ny prototype."

    "Hôm qua, công ty đã sản xuất một nguyên mẫu mới."

  • "Efter regnen fremstilles der ofte smukke regnbuer på himlen."

    "Sau cơn mưa, những chiếc cầu vồng xinh đẹp thường được tạo ra trên bầu trời."

  • "Nu fremstiller vi lækre kager til festen."

    "Bây giờ chúng ta sẽ làm ra những chiếc bánh ngon cho bữa tiệc."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Denne ost fremstilles lokalt."

    "Loại phô mai này được sản xuất tại địa phương."

  • "Lægemidlet fremstilles under strenge krav."

    "Thuốc được sản xuất theo các yêu cầu nghiêm ngặt."

  • "I Danmark fremstilles mange kvalitetsprodukter."

    "Ở Đan Mạch, nhiều sản phẩm chất lượng được sản xuất."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Virksomheden kan fremstille biler hurtigere med den nye teknologi."

    "Công ty có thể sản xuất ô tô nhanh hơn với công nghệ mới."

  • "Kunstneren ønsker at fremstille et portræt af dronningen."

    "Nghệ sĩ muốn vẽ một bức chân dung của nữ hoàng."

  • "De fremstiller medicin på fabrikken hver dag."

    "Họ sản xuất thuốc tại nhà máy mỗi ngày."