(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa produktionsmiljø
B2
substantiv B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

produktionsmiljø

/pʁod̥ukˈɕoˀnsˌmeljøˀ/
môi trường sản xuất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produktionsmiljø"

Định nghĩa (Dansk)

Det miljø, hvor software eller et system er implementeret til direkte brug af slutbrugere, i modsætning til udviklings-, test- eller stagingmiljøer.

Ý nghĩa của "produktionsmiljø" trong tiếng Việt

Môi trường mà phần mềm hoặc hệ thống được triển khai để người dùng cuối sử dụng trực tiếp, khác với môi trường phát triển, thử nghiệm hoặc dàn dựng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "produktionsmiljø"

  • "Virksomheden implementerede den nye software i produktionsmiljøet i går."

    "Công ty đã triển khai phần mềm mới vào môi trường sản xuất ngày hôm qua."

  • "Det er vigtigt at sikre, at produktionsmiljøet er stabilt og sikkert."

    "Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng môi trường sản xuất ổn định và an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produktionsmiljø"

Đồng nghĩa

driftsmiljø (môi trường vận hành)

Cách dùng "produktionsmiljø" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "produktionsmiljø" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'produktionsmiljø' với các môi trường khác như 'udviklingsmiljø' (môi trường phát triển) và 'testmiljø' (môi trường thử nghiệm). Lưu ý cách sử dụng giới từ và cấu trúc câu trong tiếng Đan Mạch khi nói về môi trường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "produktionsmiljø"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít produktionsmiljø
Et godt produktionsmiljø er afgørende for medarbejdernes trivsel.
(Một môi trường sản xuất tốt là rất quan trọng đối với sự thịnh vượng của nhân viên.)
Xác định số ít produktionsmiljøet
Vi skal forbedre produktionsmiljøet på fabrikken.
(Chúng ta cần cải thiện môi trường sản xuất tại nhà máy.)
Nguyên thể số nhiều produktionsmiljøer
Virksomheden har investeret i flere nye produktionsmiljøer.
(Công ty đã đầu tư vào nhiều môi trường sản xuất mới.)
Xác định số nhiều produktionsmiljøerne
Produktionsmiljøerne i Danmark er ofte meget sikre.
(Các môi trường sản xuất ở Đan Mạch thường rất an toàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et stabilt produktionsmiljø er essentielt for at sikre en problemfri drift."

    "Một môi trường sản xuất ổn định là điều cần thiết để đảm bảo hoạt động trơn tru."

  • "Vi skal teste softwaren grundigt i et testmiljø, før vi implementerer den i produktionsmiljøet."

    "Chúng ta cần kiểm tra phần mềm kỹ lưỡng trong môi trường thử nghiệm trước khi triển khai nó trong môi trường sản xuất."

  • "Sikkerheden i produktionsmiljøet er af højeste prioritet."

    "Tính bảo mật trong môi trường sản xuất là ưu tiên hàng đầu."