implementeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "implementeret"
Định nghĩa (Dansk)
perfektum participium og simpel datid af 'implementere': at udføre, at realisere, at iværksætte
Ý nghĩa của "implementeret" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'implement': thực hiện, thi hành, triển khai (một quyết định, kế hoạch, thỏa thuận, v.v.).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "implementeret"
-
"Projektet er blevet implementeret med succes."
"Dự án đã được thực hiện thành công."
-
"De nye regler blev implementeret i går."
"Các quy tắc mới đã được thực hiện vào ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implementeret"
Đồng nghĩa
Cách dùng "implementeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "implementeret" đúng ngữ cảnh
Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'implementere' và các từ đồng nghĩa khác như 'udføre', 'realisere' và 'iværksætte'. 'Implementere' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, liên quan đến việc thực hiện các kế hoạch, quyết định, hoặc hệ thống một cách có hệ thống và chi tiết.
Bảng chia từ (Bøjning) của "implementeret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | implementere |
Vi skal implementere den nye strategi.
(Chúng ta phải triển khai chiến lược mới.) |
| Hiện tại | implementerer |
Virksomheden implementerer et nyt system.
(Công ty đang triển khai một hệ thống mới.) |
| Quá khứ | implementerede |
De implementerede ændringerne hurtigt.
(Họ đã triển khai các thay đổi một cách nhanh chóng.) |
| Quá khứ phân từ | implementeret |
Projektet er blevet implementeret succesfuldt.
(Dự án đã được triển khai thành công.) |