(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa implementeret
B2
verbum (perfektum participium og simpel datid) B2 Chung, thường gặp trong Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

implementeret

/imˌplemenˈteːˀɐ/
đã thực hiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "implementeret"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium og simpel datid af 'implementere': at udføre, at realisere, at iværksætte

Ý nghĩa của "implementeret" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'implement': thực hiện, thi hành, triển khai (một quyết định, kế hoạch, thỏa thuận, v.v.).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "implementeret"

  • "Projektet er blevet implementeret med succes."

    "Dự án đã được thực hiện thành công."

  • "De nye regler blev implementeret i går."

    "Các quy tắc mới đã được thực hiện vào ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implementeret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "implementeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "implementeret" đúng ngữ cảnh

Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'implementere' và các từ đồng nghĩa khác như 'udføre', 'realisere' và 'iværksætte'. 'Implementere' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, liên quan đến việc thực hiện các kế hoạch, quyết định, hoặc hệ thống một cách có hệ thống và chi tiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "implementeret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể implementere
Vi skal implementere den nye strategi.
(Chúng ta phải triển khai chiến lược mới.)
Hiện tại implementerer
Virksomheden implementerer et nyt system.
(Công ty đang triển khai một hệ thống mới.)
Quá khứ implementerede
De implementerede ændringerne hurtigt.
(Họ đã triển khai các thay đổi một cách nhanh chóng.)
Quá khứ phân từ implementeret
Projektet er blevet implementeret succesfuldt.
(Dự án đã được triển khai thành công.)