(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa professionalisme
B2
substantiv B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

professionalisme

/pʁofɛʃoˈnalismə/
tính chuyên nghiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "professionalisme"

Định nghĩa (Dansk)

En persons faglige dygtighed og evne til at udføre sit arbejde med høj kvalitet og etik.

Ý nghĩa của "professionalisme" trong tiếng Việt

Tính chuyên nghiệp; phong cách làm việc chuyên nghiệp; trình độ chuyên môn cao; cách hành xử phù hợp với một người có chuyên môn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "professionalisme"

  • "Hans professionalisme skinnede igennem i alle aspekter af projektet."

    "Tính chuyên nghiệp của anh ấy thể hiện rõ trong mọi khía cạnh của dự án."

  • "Virksomheden lægger stor vægt på professionalisme og kundeservice."

    "Công ty rất coi trọng tính chuyên nghiệp và dịch vụ khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "professionalisme"

Đồng nghĩa

seriøsitet (sự nghiêm túc) kompetence (năng lực, trình độ)

Trái nghĩa

amatørisme (tính nghiệp dư)

Cách dùng "professionalisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "professionalisme" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ phong cách làm việc chuyên nghiệp, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp. Cần phân biệt với 'faglighed' (chuyên môn) và 'dygtighed' (khả năng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "professionalisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít professionalisme
Hans professionalisme er imponerende.
(Tính chuyên nghiệp của anh ấy thật ấn tượng.)
Xác định số ít professionalismen
Professionalismen i denne virksomhed er høj.
(Tính chuyên nghiệp trong công ty này rất cao.)
Nguyên thể số nhiều professionalismer
Der findes forskellige professionalismer i forskellige brancher.
(Có những cách thể hiện tính chuyên nghiệp khác nhau trong các ngành khác nhau.)
Xác định số nhiều professionalismerne
Professionalismerne i sundhedsvæsenet er vigtige.
(Tính chuyên nghiệp trong ngành y tế là rất quan trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hendes professionalisme skinner igennem i alle projekter, hun deltager i."

    "Sự chuyên nghiệp của cô ấy tỏa sáng trong tất cả các dự án mà cô ấy tham gia."

  • "Virksomheden satser på høj professionalisme for at tiltrække de bedste kunder."

    "Công ty đặt mục tiêu vào sự chuyên nghiệp cao để thu hút những khách hàng tốt nhất."

  • "Medarbejdernes professionalisme er afgørende for virksomhedens succes."

    "Sự chuyên nghiệp của nhân viên là yếu tố quyết định cho sự thành công của công ty."