kompetence
Định nghĩa & Giải nghĩa "kompetence"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at udføre en bestemt opgave eller funktion med succes.
Ý nghĩa của "kompetence" trong tiếng Việt
Khả năng, năng lực để làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompetence"
-
"Han har de nødvendige kompetencer til at udføre jobbet."
"Anh ấy có đủ năng lực cần thiết để thực hiện công việc."
-
"Virksomheden søger en medarbejder med stærke kommunikationskompetencer."
"Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có năng lực giao tiếp tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompetence"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kompetence" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kompetence" đúng ngữ cảnh
Từ 'kompetence' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ năng lực chuyên môn, kỹ năng hoặc khả năng đã được chứng minh. Khác với 'evne' (khả năng), 'kompetence' nhấn mạnh đến khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo. Người Việt học tiếng Đan Mạch nên chú ý đến sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kompetence"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kompetence |
Hun har stor kompetence inden for sit felt.
(Cô ấy có năng lực lớn trong lĩnh vực của mình.) |
| Xác định số ít | kompetencen |
Kompetencen er afgørende for jobbet.
(Năng lực là yếu tố quyết định cho công việc.) |
| Nguyên thể số nhiều | kompetencer |
Virksomheden søger medarbejdere med de rette kompetencer.
(Công ty đang tìm kiếm nhân viên có năng lực phù hợp.) |
| Xác định số nhiều | kompetencerne |
Kompetencerne skal udvikles løbende.
(Các năng lực cần được phát triển liên tục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han har en imponerende kompetence inden for programmering."
"Anh ấy có một năng lực ấn tượng trong lĩnh vực lập trình."
- "Virksomheden søger en medarbejder med en stærk kompetence i kundeservice."
"Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có năng lực mạnh mẽ trong dịch vụ khách hàng."
- "Det er en vigtig kompetence at kunne samarbejde med andre."
"Đó là một năng lực quan trọng để có thể hợp tác với những người khác."
- "Virksomheden investerer i kompetenceudvikling for at styrke medarbejdernes færdigheder."
"Công ty đầu tư vào phát triển năng lực để củng cố các kỹ năng của nhân viên."
- "Manglen på it-kompetencer er en udfordring for mange danske virksomheder."
"Sự thiếu hụt năng lực CNTT là một thách thức đối với nhiều công ty Đan Mạch."
- "Hans lederkompetencer er afgørende for teamets succes."
"Năng lực lãnh đạo của anh ấy rất quan trọng đối với thành công của đội."
- "Direktørens kompetences betydning for virksomheden er enorm."
"Tầm quan trọng về năng lực của giám đốc đối với công ty là vô cùng lớn."
- "Medarbejdernes kompetences udvikling er et vigtigt fokusområde for ledelsen."
"Sự phát triển năng lực của nhân viên là một lĩnh vực trọng tâm quan trọng đối với ban quản lý."
- "Projektlederens kompetences indflydelse på projektets succes kan ikke undervurderes."
"Không thể đánh giá thấp ảnh hưởng từ năng lực của người quản lý dự án đến sự thành công của dự án."