uforholdsmæssig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uforholdsmæssig"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke i passende forhold eller proportion; ude af balance.
Ý nghĩa của "uforholdsmæssig" trong tiếng Việt
Không cân xứng; không tương xứng; không đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforholdsmæssig"
-
"Straffen var uforholdsmæssig hård i forhold til forbrydelsen."
"Hình phạt quá nặng so với tội ác."
-
"Der var en uforholdsmæssig stor stigning i priserne."
"Giá cả đã tăng một cách bất thường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforholdsmæssig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uforholdsmæssig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uforholdsmæssig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uforholdsmæssig' thường được sử dụng để chỉ sự không cân xứng hoặc không phù hợp về kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'ikke passende' (không phù hợp). Khi so sánh với 'utilstrækkelig' (không đủ), 'uforholdsmæssig' tập trung vào sự mất cân bằng, trong khi 'utilstrækkelig' tập trung vào việc thiếu hụt.