(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforholdsmæssig
B2
adjektiv B2 Toán học, Triết học, Tổng quát

uforholdsmæssig

/ufɔʁˈhɔlˀtsˌmɛsɪ/
không tương xứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforholdsmæssig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke i passende forhold eller proportion; ude af balance.

Ý nghĩa của "uforholdsmæssig" trong tiếng Việt

Không cân xứng; không tương xứng; không đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforholdsmæssig"

  • "Straffen var uforholdsmæssig hård i forhold til forbrydelsen."

    "Hình phạt quá nặng so với tội ác."

  • "Der var en uforholdsmæssig stor stigning i priserne."

    "Giá cả đã tăng một cách bất thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforholdsmæssig"

Đồng nghĩa

disproportioneret (không cân xứng) uretmæssig (bất hợp pháp, không chính đáng)

Trái nghĩa

forholdsmæssig (tương xứng) rimelig (hợp lý)

Cách dùng "uforholdsmæssig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforholdsmæssig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uforholdsmæssig' thường được sử dụng để chỉ sự không cân xứng hoặc không phù hợp về kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'ikke passende' (không phù hợp). Khi so sánh với 'utilstrækkelig' (không đủ), 'uforholdsmæssig' tập trung vào sự mất cân bằng, trong khi 'utilstrækkelig' tập trung vào việc thiếu hụt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforholdsmæssig"