psykisk
/ˈpsyːkisk/
tâm thần
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "psykisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører psyken eller sindet.
Ý nghĩa của "psykisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến tâm trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "psykisk"
-
"Hun har psykiske problemer."
"Cô ấy có những vấn đề về tâm lý."
-
"Stress kan føre til psykiske lidelser."
"Căng thẳng có thể dẫn đến các bệnh tâm thần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "psykisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "psykisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "psykisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'psykisk' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề liên quan đến tâm lý, tinh thần, trái ngược với những vấn đề thể chất (fysisk). Cần phân biệt với 'mental', có thể có sắc thái khác nhau trong một số ngữ cảnh.