(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fysisk
B1
adjektiv B1 Triết học, Tôn giáo, Sinh học

fysisk

/fyˈsisɡ/
thuộc về thể xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fysisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører legemet eller kroppen snarere end sindet; materiel eller konkret.

Ý nghĩa của "fysisk" trong tiếng Việt

Thuộc về thân xác, đặc biệt khi đối lập với tinh thần; hữu hình hoặc vật chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fysisk"

  • "Han er fysisk stærk, men mentalt svag."

    "Anh ấy khỏe mạnh về thể chất, nhưng yếu đuối về tinh thần."

  • "Den fysiske smerte var uudholdelig."

    "Nỗi đau thể xác thật không thể chịu đựng được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fysisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fysisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fysisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'fysisk' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về cơ thể hoặc vật chất, đối lập với tinh thần hoặc trí tuệ. Cần phân biệt với 'psykisk' (thuộc về tinh thần).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fysisk"