fysisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "fysisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører legemet eller kroppen snarere end sindet; materiel eller konkret.
Ý nghĩa của "fysisk" trong tiếng Việt
Thuộc về thân xác, đặc biệt khi đối lập với tinh thần; hữu hình hoặc vật chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fysisk"
-
"Han er fysisk stærk, men mentalt svag."
"Anh ấy khỏe mạnh về thể chất, nhưng yếu đuối về tinh thần."
-
"Den fysiske smerte var uudholdelig."
"Nỗi đau thể xác thật không thể chịu đựng được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fysisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fysisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fysisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'fysisk' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về cơ thể hoặc vật chất, đối lập với tinh thần hoặc trí tuệ. Cần phân biệt với 'psykisk' (thuộc về tinh thần).