(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa råhed
B2
substantiv B2 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

råhed

ˈʁɔˌheːˀð
sự thô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "råhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ; mangel på forfinelse eller bearbejdning.

Ý nghĩa của "råhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô, sống; tình trạng tự nhiên hoặc chưa tinh chế; thiếu xử lý hoặc chuẩn bị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "råhed"

  • "Overfladen på stenen havde en vis råhed."

    "Bề mặt của hòn đá có một độ thô nhất định."

  • "Hans råhed chokerede alle til stede."

    "Sự thô lỗ của anh ta đã gây sốc cho tất cả những người có mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "råhed"

Đồng nghĩa

grovhed (sự thô kệch) ubearbejdethed (tính chưa được xử lý)

Trái nghĩa

forfinelse (sự tinh tế) bearbejdning (sự chế biến)

Cách dùng "råhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "råhed" đúng ngữ cảnh

Từ "råhed" trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ sự thô ráp về vật chất (ví dụ: bề mặt thô) hoặc sự thô lỗ, thiếu tế nhị trong hành vi. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "råhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít råhed
Råhed er ikke acceptabelt i et civiliseret samfund.
(Sự thô lỗ không được chấp nhận trong một xã hội văn minh.)
Xác định số ít råheden
Råheden i hans stemme chokerede mig.
(Sự thô lỗ trong giọng nói của anh ấy khiến tôi sốc.)
Nguyên thể số nhiều råheder
Vi må bekæmpe alle former for råheder.
(Chúng ta phải chống lại mọi hình thức thô lỗ.)
Xác định số nhiều råhederne
Råhederne i samfundet skal elimineres.
(Những sự thô lỗ trong xã hội cần phải bị loại bỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Råheden i hans stemme chokerede mig."

    "Sự thô lỗ trong giọng nói của anh ta làm tôi sốc."

  • "Kunstneren ønskede at vise råheden i naturen gennem sine malerier."

    "Người nghệ sĩ muốn thể hiện sự thô sơ trong tự nhiên thông qua những bức tranh của mình."

  • "Vi kunne mærke råheden i luften før stormen brød løs."

    "Chúng tôi có thể cảm nhận được sự khắc nghiệt trong không khí trước khi cơn bão ập đến."