(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rå
B1
adjektiv B1 Văn học

/rɔː/
thơ thô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rå"

Định nghĩa (Dansk)

I sin naturlige, uforarbejdede tilstand; ikke raffineret eller forfinet.

Ý nghĩa của "rå" trong tiếng Việt

Ở trạng thái thô hoặc chưa được chuẩn bị; chưa tinh chế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rå"

  • "Han spiste rå gulerødder."

    "Anh ấy ăn cà rốt sống."

  • "Rå olie er en vigtig eksportvare."

    "Dầu thô là một mặt hàng xuất khẩu quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rå"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rå" đúng ngữ cảnh

Từ 'rå' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'thô' trong tiếng Việt, ám chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến hoặc xử lý. Tuy nhiên, 'rå' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thô lỗ hoặc chưa lịch sự trong hành vi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rå"