rå
Định nghĩa & Giải nghĩa "rå"
Định nghĩa (Dansk)
I sin naturlige, uforarbejdede tilstand; ikke raffineret eller forfinet.
Ý nghĩa của "rå" trong tiếng Việt
Ở trạng thái thô hoặc chưa được chuẩn bị; chưa tinh chế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rå"
-
"Han spiste rå gulerødder."
"Anh ấy ăn cà rốt sống."
-
"Rå olie er en vigtig eksportvare."
"Dầu thô là một mặt hàng xuất khẩu quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rå"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rå" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rå" đúng ngữ cảnh
Từ 'rå' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'thô' trong tiếng Việt, ám chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến hoặc xử lý. Tuy nhiên, 'rå' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thô lỗ hoặc chưa lịch sự trong hành vi.