(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa råmaterialer
B1
substantiv B1 Kinh tế, Xây dựng, Sản xuất

råmaterialer

/ˈʁɔˀmɑˌte̝ˀʁi̯ælɐ/
nguyên vật liệu cơ bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "råmaterialer"

Định nghĩa (Dansk)

Materialer i deres naturlige eller ubearbejdede tilstand, der bruges i produktionen.

Ý nghĩa của "råmaterialer" trong tiếng Việt

Nguyên liệu thô hoặc cơ bản được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "råmaterialer"

  • "Virksomheden er afhængig af en stabil forsyning af råmaterialer."

    "Công ty phụ thuộc vào nguồn cung cấp ổn định các nguyên vật liệu thô."

  • "Prisen på råmaterialer har stor indflydelse på produktionsomkostningerne."

    "Giá của nguyên vật liệu thô có ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "råmaterialer"

Đồng nghĩa

grundmaterialer (vật liệu cơ bản)

Cách dùng "råmaterialer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "råmaterialer" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này tương đương với 'nguyên liệu thô' hoặc 'vật liệu cơ bản' trong tiếng Việt, thường là các vật liệu chưa qua chế biến hoặc sơ chế, được sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "råmaterialer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít råmateriale
Virksomheden har brug for et råmateriale af høj kvalitet.
(Công ty cần một nguyên liệu thô chất lượng cao.)
Xác định số ít råmaterialet
Prisen på råmaterialet er steget markant.
(Giá của nguyên liệu thô đã tăng đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều råmaterialer
Vi importerer råmaterialer fra hele verden.
(Chúng tôi nhập khẩu nguyên liệu thô từ khắp nơi trên thế giới.)
Xác định số nhiều råmaterialerne
Kvaliteten af råmaterialerne er afgørende for produktet.
(Chất lượng của các nguyên liệu thô là yếu tố quyết định cho sản phẩm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Prisen på råmaterialer har stor indflydelse på byggebranchen."

    "Giá nguyên liệu thô có ảnh hưởng lớn đến ngành xây dựng."

  • "Virksomheden importerer råmaterialer fra hele verden."

    "Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Bæredygtig udnyttelse af råmaterialer er afgørende for miljøet."

    "Việc sử dụng bền vững các nguyên liệu thô là rất quan trọng đối với môi trường."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden importerer store mængder råmaterialer fra udlandet."

    "Công ty nhập khẩu một lượng lớn nguyên liệu thô từ nước ngoài."

  • "Prisen på råmaterialer har stor indflydelse på produktionsomkostningerne."

    "Giá nguyên liệu thô có ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất."

  • "Bæredygtighed er vigtigt, når vi udvælger råmaterialer til vores produkter."

    "Tính bền vững là quan trọng khi chúng tôi lựa chọn nguyên liệu thô cho các sản phẩm của mình."