(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilstand
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

tilstand

/ˈtilˌstænˀ/
tình trạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilstand"

Định nghĩa (Dansk)

Den måde noget eller nogen er på et bestemt tidspunkt.

Ý nghĩa của "tilstand" trong tiếng Việt

Trạng thái, tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó vào một thời điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilstand"

  • "Patientens tilstand er stabil."

    "Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định."

  • "Landets økonomiske tilstand er bekymrende."

    "Tình trạng kinh tế của đất nước đang đáng lo ngại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilstand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilstand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilstand" đúng ngữ cảnh

“Tilstand” beskriver en mere overordnet og vedvarende situation sammenlignet med ord som “situation” eller “omstændigheder”. Det bruges ofte til at beskrive sundhed, økonomi eller miljø.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilstand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilstand
Patientens tilstand er stabil.
(Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
Xác định số ít tilstanden
Lægen er bekymret for tilstanden.
(Bác sĩ lo lắng về tình trạng đó.)
Nguyên thể số nhiều tilstande
Der er mange forskellige tilstande af lykke.
(Có rất nhiều trạng thái hạnh phúc khác nhau.)
Xác định số nhiều tilstandene
Vi skal forbedre tilstandene i fængslet.
(Chúng ta cần cải thiện các điều kiện trong tù.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er bekymret for hans tilstand."

    "Tôi lo lắng cho tình trạng của anh ấy."

  • "Lægen beskrev patientens tilstand som stabil."

    "Bác sĩ mô tả tình trạng của bệnh nhân là ổn định."

  • "Vi håber, at tilstanden vil forbedre sig snart."

    "Chúng tôi hy vọng rằng tình trạng sẽ sớm được cải thiện."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Patientens tilstand er kritisk, og lægerne arbejder hårdt."

    "Tình trạng của bệnh nhân rất nguy kịch, và các bác sĩ đang làm việc cật lực."

  • "Efter ulykken var bilens tilstand meget dårlig."

    "Sau vụ tai nạn, tình trạng của chiếc xe rất tệ."

  • "Vi skal vurdere den nuværende tilstand af broen før vi planlægger renoveringen."

    "Chúng ta cần đánh giá tình trạng hiện tại của cây cầu trước khi lên kế hoạch cải tạo."