(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raffinement
C1
substantiv C1 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, văn hóa, kinh doanh)

raffinement

[ʁafinəmɑŋ]
sự tinh tế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffinement"

Định nghĩa (Dansk)

Finesse, elegance og subtilitet i smag, stil eller adfærd.

Ý nghĩa của "raffinement" trong tiếng Việt

Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "raffinement"

  • "Hun udviste et stort raffinement i sit valg af vin."

    "Cô ấy thể hiện sự tinh tế lớn trong việc lựa chọn rượu."

  • "Møblernes raffinement afspejler en dyb forståelse for design."

    "Sự tinh tế của đồ nội thất phản ánh sự am hiểu sâu sắc về thiết kế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffinement"

Đồng nghĩa

finesse (sự khéo léo) subtilitet (sự tế nhị)

Trái nghĩa

grovhed (sự thô lỗ) simpelhed (sự đơn giản)

Cách dùng "raffinement" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "raffinement" đúng ngữ cảnh

Ordet dækker både en evne til at fornemme og en kvalitet ved noget. Husk at være opmærksom på konteksten for at forstå den præcise nuance.

Bảng chia từ (Bøjning) của "raffinement"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít raffinement
Hun udstrålede et vist raffinement.
(Cô ấy toát ra một sự tinh tế nhất định.)
Xác định số ít raffinementet
Jeg beundrer raffinementet i hans arbejde.
(Tôi ngưỡng mộ sự tinh tế trong công việc của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều raffinementer
Livet er fuld af små raffinementer.
(Cuộc sống đầy những sự tinh tế nhỏ nhặt.)
Xác định số nhiều raffinementerne
Jeg værdsætter raffinementerne i hendes kunst.
(Tôi đánh giá cao những sự tinh tế trong nghệ thuật của cô ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Raffinementet i hendes tale var tydeligt for enhver."

    "Sự tinh tế trong lời nói của cô ấy rõ ràng đối với mọi người."

  • "Han beundrede raffinementet i den franske madlavning."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự tinh tế trong ẩm thực Pháp."

  • "Det kunstneriske raffinementet i skulpturen var imponerende."

    "Sự tinh xảo nghệ thuật trong tác phẩm điêu khắc thật ấn tượng."