raffinement
Định nghĩa & Giải nghĩa "raffinement"
Định nghĩa (Dansk)
Finesse, elegance og subtilitet i smag, stil eller adfærd.
Ý nghĩa của "raffinement" trong tiếng Việt
Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "raffinement"
-
"Hun udviste et stort raffinement i sit valg af vin."
"Cô ấy thể hiện sự tinh tế lớn trong việc lựa chọn rượu."
-
"Møblernes raffinement afspejler en dyb forståelse for design."
"Sự tinh tế của đồ nội thất phản ánh sự am hiểu sâu sắc về thiết kế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffinement"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raffinement" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "raffinement" đúng ngữ cảnh
Ordet dækker både en evne til at fornemme og en kvalitet ved noget. Husk at være opmærksom på konteksten for at forstå den præcise nuance.
Bảng chia từ (Bøjning) của "raffinement"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | raffinement |
Hun udstrålede et vist raffinement.
(Cô ấy toát ra một sự tinh tế nhất định.) |
| Xác định số ít | raffinementet |
Jeg beundrer raffinementet i hans arbejde.
(Tôi ngưỡng mộ sự tinh tế trong công việc của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | raffinementer |
Livet er fuld af små raffinementer.
(Cuộc sống đầy những sự tinh tế nhỏ nhặt.) |
| Xác định số nhiều | raffinementerne |
Jeg værdsætter raffinementerne i hendes kunst.
(Tôi đánh giá cao những sự tinh tế trong nghệ thuật của cô ấy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Raffinementet i hendes tale var tydeligt for enhver."
"Sự tinh tế trong lời nói của cô ấy rõ ràng đối với mọi người."
- "Han beundrede raffinementet i den franske madlavning."
"Anh ấy ngưỡng mộ sự tinh tế trong ẩm thực Pháp."
- "Det kunstneriske raffinementet i skulpturen var imponerende."
"Sự tinh xảo nghệ thuật trong tác phẩm điêu khắc thật ấn tượng."