(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rationalitet
B2
substantiv B2 Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học

rationalitet

[ʁat͡sjoˌnaliˈteˀt]
tính hợp lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rationalitet"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at tænke og handle ud fra fornuft og logik.

Ý nghĩa của "rationalitet" trong tiếng Việt

Tính hợp lý, tính duy lý, khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí và logic.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rationalitet"

  • "Virksomhedens beslutning mangler rationalitet."

    "Quyết định của công ty thiếu tính hợp lý."

  • "Hun forklarede sin beslutning med stor rationalitet."

    "Cô ấy giải thích quyết định của mình với tính hợp lý cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rationalitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

irationalitet (tính phi lý)

Cách dùng "rationalitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rationalitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'rationalitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tính hợp lý' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí và logic. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ gần nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rationalitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rationalitet
Rationalitet er vigtigt i beslutningstagning.
(Tính hợp lý rất quan trọng trong việc ra quyết định.)
Xác định số ít rationaliteten
Rationaliteten i hans argument var tydelig.
(Tính hợp lý trong lập luận của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều rationaliteter
Forskellige rationaliteter kan føre til konflikter.
(Những tính hợp lý khác nhau có thể dẫn đến xung đột.)
Xác định số nhiều rationaliteterne
Rationaliteterne bag disse beslutninger er komplekse.
(Những tính hợp lý đằng sau các quyết định này rất phức tạp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens rationalitetsstrategi førte til en markant forbedring af effektiviteten."

    "Chiến lược hợp lý hóa của công ty đã dẫn đến một sự cải thiện đáng kể về hiệu quả."

  • "Den politiske rationalitetsdebat er nødvendig for at træffe informerede beslutninger om fremtidens energiforsyning."

    "Cuộc tranh luận về tính hợp lý chính trị là cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt về nguồn cung cấp năng lượng trong tương lai."

  • "Økonomisk rationalitetsmodel antager, at individer altid handler i deres egeninteresse."

    "Mô hình hợp lý kinh tế giả định rằng các cá nhân luôn hành động vì lợi ích riêng của họ."