logik
Định nghĩa & Giải nghĩa "logik"
Định nghĩa (Dansk)
Læren om gyldige slutninger eller ræsonnementer; sammenhængen i en argumentation eller tankegang
Ý nghĩa của "logik" trong tiếng Việt
Tính hợp lý; sự tuân thủ các nguyên tắc của logic.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "logik"
-
"Der er ingen logik i hans argument."
"Không có logic trong lập luận của anh ấy."
-
"Hun fulgte logikken i argumentationen."
"Cô ấy tuân theo logic trong lập luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logik"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "logik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "logik" đúng ngữ cảnh
Từ 'logik' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ hệ thống logic hoặc khả năng suy luận logic. Nó tương đương với 'tính logic' hoặc 'logic học' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'tính hợp lý' như 'reasonableness' hoặc 'appropriateness'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "logik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | logik |
Der er en vis logik i hans argument.
(Có một logic nhất định trong lập luận của anh ấy.) |
| Xác định số ít | logikken |
Logikken bag beslutningen er svær at forstå.
(Logic đằng sau quyết định này thật khó hiểu.) |
| Nguyên thể số nhiều | logikker |
Der findes forskellige logikker i filosofi.
(Có nhiều loại logic khác nhau trong triết học.) |
| Xác định số nhiều | logikkerne |
Logikkerne i systemet er blevet revideret.
(Các logic trong hệ thống đã được xem xét lại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filosoffens logiks betydning er uomtvistelig."
"Tầm quan trọng của logic học của nhà triết học là không thể tranh cãi."
- "Jeg forstår ikke lærerens logiks argumenter."
"Tôi không hiểu những lập luận theo logic của giáo viên."
- "Politikerens logiks fejltrin blev hurtigt afsløret."
"Những sai sót trong logic của chính trị gia đã nhanh chóng bị phơi bày."