(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa logik
B1
substantiv B1 Triết học, Logic học

logik

/ˈloːɡik/
tính hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "logik"

Định nghĩa (Dansk)

Læren om gyldige slutninger eller ræsonnementer; sammenhængen i en argumentation eller tankegang

Ý nghĩa của "logik" trong tiếng Việt

Tính hợp lý; sự tuân thủ các nguyên tắc của logic.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "logik"

  • "Der er ingen logik i hans argument."

    "Không có logic trong lập luận của anh ấy."

  • "Hun fulgte logikken i argumentationen."

    "Cô ấy tuân theo logic trong lập luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logik"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "logik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "logik" đúng ngữ cảnh

Từ 'logik' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ hệ thống logic hoặc khả năng suy luận logic. Nó tương đương với 'tính logic' hoặc 'logic học' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'tính hợp lý' như 'reasonableness' hoặc 'appropriateness'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "logik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít logik
Der er en vis logik i hans argument.
(Có một logic nhất định trong lập luận của anh ấy.)
Xác định số ít logikken
Logikken bag beslutningen er svær at forstå.
(Logic đằng sau quyết định này thật khó hiểu.)
Nguyên thể số nhiều logikker
Der findes forskellige logikker i filosofi.
(Có nhiều loại logic khác nhau trong triết học.)
Xác định số nhiều logikkerne
Logikkerne i systemet er blevet revideret.
(Các logic trong hệ thống đã được xem xét lại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Filosoffens logiks betydning er uomtvistelig."

    "Tầm quan trọng của logic học của nhà triết học là không thể tranh cãi."

  • "Jeg forstår ikke lærerens logiks argumenter."

    "Tôi không hiểu những lập luận theo logic của giáo viên."

  • "Politikerens logiks fejltrin blev hurtigt afsløret."

    "Những sai sót trong logic của chính trị gia đã nhanh chóng bị phơi bày."