(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rede
B2
substantiv B2 Văn học, Động vật học

rede

ˈʁeːdə
hang ổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rede"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted hvor dyr, især vilde dyr, skjuler sig eller bor; et tilflugtssted.

Ý nghĩa của "rede" trong tiếng Việt

Hang ổ của động vật hoang dã, đặc biệt là nơi ẩn náu được che giấu kỹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rede"

  • "Ræven har sin rede i skoven."

    "Con cáo có hang ổ của nó trong rừng."

  • "Politiet stormede den kriminelles rede."

    "Cảnh sát đã đột kích hang ổ của tên tội phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rede"

Đồng nghĩa

skjulested (nơi ẩn náu) tilflugtssted (nơi trú ẩn)

Cách dùng "rede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rede" đúng ngữ cảnh

Từ 'rede' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ nơi trú ẩn của động vật, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ nơi ẩn náu của tội phạm hoặc những hoạt động bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'hjem', chỉ nơi ở thông thường của con người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rede"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rede
Han holdt en lang rede om miljøbeskyttelse.
(Anh ấy đã có một bài diễn văn dài về bảo vệ môi trường.)
Xác định số ít reden
Reden var så inspirerende, at alle klappede.
(Bài diễn văn hay đến nỗi mọi người đều vỗ tay.)
Nguyên thể số nhiều reder
Politikerne holdt mange reder i løbet af valgkampen.
(Các chính trị gia đã có nhiều bài diễn văn trong chiến dịch tranh cử.)
Xác định số nhiều rederne
Rederne handlede om vigtigheden af uddannelse.
(Các bài diễn văn nói về tầm quan trọng của giáo dục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Fuglen byggede en rede højt oppe i træet."

    "Con chim xây một cái tổ cao trên cây."

  • "Jægeren fandt reden, men den var tom."

    "Người thợ săn tìm thấy cái tổ, nhưng nó trống không."

  • "I skoven er der mange reder, hvor dyrene kan søge ly."

    "Trong rừng có nhiều tổ, nơi động vật có thể tìm nơi trú ẩn."