rede
Định nghĩa & Giải nghĩa "rede"
Định nghĩa (Dansk)
Et sted hvor dyr, især vilde dyr, skjuler sig eller bor; et tilflugtssted.
Ý nghĩa của "rede" trong tiếng Việt
Hang ổ của động vật hoang dã, đặc biệt là nơi ẩn náu được che giấu kỹ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rede"
-
"Ræven har sin rede i skoven."
"Con cáo có hang ổ của nó trong rừng."
-
"Politiet stormede den kriminelles rede."
"Cảnh sát đã đột kích hang ổ của tên tội phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rede"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rede" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rede" đúng ngữ cảnh
Từ 'rede' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ nơi trú ẩn của động vật, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ nơi ẩn náu của tội phạm hoặc những hoạt động bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'hjem', chỉ nơi ở thông thường của con người.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rede"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rede |
Han holdt en lang rede om miljøbeskyttelse.
(Anh ấy đã có một bài diễn văn dài về bảo vệ môi trường.) |
| Xác định số ít | reden |
Reden var så inspirerende, at alle klappede.
(Bài diễn văn hay đến nỗi mọi người đều vỗ tay.) |
| Nguyên thể số nhiều | reder |
Politikerne holdt mange reder i løbet af valgkampen.
(Các chính trị gia đã có nhiều bài diễn văn trong chiến dịch tranh cử.) |
| Xác định số nhiều | rederne |
Rederne handlede om vigtigheden af uddannelse.
(Các bài diễn văn nói về tầm quan trọng của giáo dục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fuglen byggede en rede højt oppe i træet."
"Con chim xây một cái tổ cao trên cây."
- "Jægeren fandt reden, men den var tom."
"Người thợ săn tìm thấy cái tổ, nhưng nó trống không."
- "I skoven er der mange reder, hvor dyrene kan søge ly."
"Trong rừng có nhiều tổ, nơi động vật có thể tìm nơi trú ẩn."