(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa refleksion
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Triết học

refleksion

/ʁefleˈksjoˀn/
sự phản xạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "refleksion"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbagekastning af lys, varme eller lyd fra en overflade. Overvejelse eller eftertanke.

Ý nghĩa của "refleksion" trong tiếng Việt

Sự phản xạ, sự dội lại của ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh từ một bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "refleksion"

  • "Spejlet giver en klar refleksion af mit ansigt."

    "Tấm gương cho thấy sự phản xạ rõ ràng khuôn mặt của tôi."

  • "Efter mange timers refleksion kom han til en beslutning."

    "Sau nhiều giờ suy ngẫm, anh ấy đã đi đến một quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "refleksion"

Đồng nghĩa

spejling (sự phản chiếu) betænkning (sự cân nhắc)

Cách dùng "refleksion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "refleksion" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'refleksion' có thể chỉ sự phản xạ vật lý (ánh sáng, âm thanh) hoặc sự suy ngẫm, cân nhắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "refleksion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít refleksion
Jeg havde en dyb refleksion over livet.
(Tôi đã có một sự suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời.)
Xác định số ít refleksionen
Refleksionen i spejlet var sløret.
(Hình ảnh phản chiếu trong gương bị mờ.)
Nguyên thể số nhiều refleksioner
Hans refleksioner var interessante og tankevækkende.
(Những suy ngẫm của anh ấy rất thú vị và đáng suy nghĩ.)
Xác định số nhiều refleksionerne
Refleksionerne over gårsdagens begivenheder fyldte hendes sind.
(Những suy ngẫm về các sự kiện ngày hôm qua lấp đầy tâm trí cô ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en refleksion over mine handlinger."

    "Tôi cần một sự suy ngẫm về hành động của mình."

  • "Der er altid en refleksion af lyset i vandet."

    "Luôn có một sự phản xạ ánh sáng trong nước."

  • "Han havde brug for et øjebliks refleksion, før han svarede."

    "Anh ấy cần một khoảnh khắc suy tư trước khi trả lời."

Danh từ ghép
  • "Solens refleksion i vandet var blændende."

    "Sự phản chiếu của mặt trời trên mặt nước thật chói lọi."

  • "Efter krisen fulgte en periode med dyb selvrefleksion."

    "Sau cuộc khủng hoảng là một giai đoạn tự vấn sâu sắc."

  • "Kunstneren forsøgte at fange lysets refleksion på lærredet."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự phản chiếu của ánh sáng trên полотно."

Danh từ số nhiều
  • "Kunne du dele dine refleksioner om filmen?"

    "Bạn có thể chia sẻ những suy nghĩ của bạn về bộ phim được không?"

  • "Arkitektens refleksioner over bygningens design var meget interessante."

    "Những suy ngẫm của kiến trúc sư về thiết kế của tòa nhà rất thú vị."

  • "De mange refleksioner i glasset gjorde det svært at se ud."

    "Nhiều sự phản chiếu trên kính khiến việc nhìn ra ngoài trở nên khó khăn."