(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eftertanke
B2
substantiv B2 Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

eftertanke

ˈeftɐˌtæŋkə
sự suy ngẫm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eftertanke"

Định nghĩa (Dansk)

Grundig overvejelse; det at tænke grundigt over noget i eftertiden.

Ý nghĩa của "eftertanke" trong tiếng Việt

Sự suy ngẫm, sự trầm tư; sự nhìn nhận và suy xét một cách sâu sắc và lâu dài về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eftertanke"

  • "Hans beslutning blev taget med stor eftertanke."

    "Quyết định của anh ấy đã được đưa ra với sự suy ngẫm sâu sắc."

  • "Eftertanke kan føre til bedre beslutninger i fremtiden."

    "Sự suy ngẫm có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn trong tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eftertanke"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eftertanke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eftertanke" đúng ngữ cảnh

Từ 'eftertanke' thường được dùng để chỉ sự suy ngẫm sâu sắc sau một sự kiện hoặc hành động, thường mang tính chất rút kinh nghiệm hoặc đánh giá lại. Nó khác với 'overvejelse' (cân nhắc) ở chỗ 'eftertanke' diễn ra sau, còn 'overvejelse' thường diễn ra trước một hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eftertanke"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eftertanke
Eftertanke er vigtig for at træffe gode beslutninger.
(Sự suy nghĩ kỹ lưỡng là rất quan trọng để đưa ra những quyết định tốt.)
Xác định số ít eftertanken
Eftertanken kom til ham senere.
(Sự suy nghĩ lại đến với anh ấy muộn hơn.)
Nguyên thể số nhiều eftertanker
Der var mange eftertanker efter mødet.
(Có rất nhiều sự suy nghĩ lại sau cuộc họp.)
Xác định số nhiều eftertankerne
Eftertankerne fyldte hendes sind.
(Những suy nghĩ lại lấp đầy tâm trí cô ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han udviste en imponerende eftertanke i sin beslutning."

    "Anh ấy thể hiện một sự cân nhắc kỹ lưỡng đáng kinh ngạc trong quyết định của mình."

  • "Efter talen var der brug for et øjebliks eftertanke."

    "Sau bài phát biểu, cần một khoảnh khắc suy nghĩ thấu đáo."

  • "Det kræver en vis eftertanke at forstå problemets omfang."

    "Cần có một sự suy nghĩ thấu đáo nhất định để hiểu được mức độ của vấn đề."

Danh từ ghép
  • "Hans beslutning bar præg af grundig eftertanke."

    "Quyết định của anh ấy mang dấu ấn của sự cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "Eftertankens lys skinnede klart, da hun endelig forstod konsekvenserne."

    "Ánh sáng của sự suy xét chiếu rọi rõ ràng khi cuối cùng cô ấy cũng hiểu ra những hậu quả."

  • "Denne lovgivning kræver en vis grad af politisk eftertanke."

    "Luật pháp này đòi hỏi một mức độ cân nhắc chính trị nhất định."