(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reflektere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Tâm lý học, Kinh doanh

reflektere

/ʁefleˈkteːˀɐ/
phản xạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reflektere"

Định nghĩa (Dansk)

At kaste tilbage af lys, varme eller lyd fra en overflade.

Ý nghĩa của "reflektere" trong tiếng Việt

Phản xạ, dội lại nhiệt, ánh sáng hoặc âm thanh từ một bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reflektere"

  • "Solen reflekteres i vandet."

    "Mặt trời phản xạ trên mặt nước."

  • "Han reflekterede over sine handlinger."

    "Anh ấy suy ngẫm về những hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reflektere"

Đồng nghĩa

genspejle (phản chiếu)

Cách dùng "reflektere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reflektere" đúng ngữ cảnh

Từ 'reflektere' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'phản xạ' trong tiếng Việt, nhưng nó cũng có thể mang nghĩa 'suy ngẫm'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reflektere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at reflektere
Det er vigtigt at reflektere over sine handlinger.
(Việc suy ngẫm về hành động của mình là rất quan trọng.)
Hiện tại reflekterer
Hun reflekterer ofte over livets store spørgsmål.
(Cô ấy thường suy ngẫm về những câu hỏi lớn của cuộc đời.)
Quá khứ reflekterede
Han reflekterede længe over beslutningen, før han tog den.
(Anh ấy đã suy nghĩ rất lâu về quyết định trước khi đưa ra.)
Quá khứ phân từ reflekteret
Hendes ansigt var reflekteret i vinduet.
(Khuôn mặt cô ấy được phản chiếu trên cửa sổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Solen vil reflektere sig i vandet i morgen."

    "Mặt trời sẽ phản chiếu xuống mặt nước vào ngày mai."

  • "Jeg tror, at bygningen vil reflektere lyset smukt om aftenen."

    "Tôi nghĩ rằng tòa nhà sẽ phản chiếu ánh sáng rất đẹp vào buổi tối."

  • "I fremtiden vil spejle reflektere mere præcist."

    "Trong tương lai, gương sẽ phản chiếu chính xác hơn."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går reflekterede solen smukt i vandet."

    "Hôm qua, mặt trời phản chiếu đẹp đẽ trên mặt nước."

  • "Nu reflekterer spejlet hendes ansigt klart."

    "Bây giờ, chiếc gương phản chiếu khuôn mặt cô ấy rõ ràng."

  • "Ofte reflekterer han over sine egne handlinger."

    "Anh ấy thường suy ngẫm về hành động của chính mình."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Solen reflekterer i vandet."

    "Mặt trời phản chiếu trên mặt nước."

  • "Spejlet reflekterede hendes ansigt tydeligt."

    "Chiếc gương phản chiếu khuôn mặt cô ấy rõ ràng."

  • "Han prøvede at reflektere over dagens begivenheder."

    "Anh ấy cố gắng suy ngẫm về những sự kiện trong ngày."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går reflekterede spejlet sollyset skarpt."

    "Hôm qua, chiếc gương phản chiếu ánh sáng mặt trời chói chang."

  • "Ofte reflekterer vandoverfladen himlen smukt."

    "Mặt nước thường phản chiếu bầu trời một cách tuyệt đẹp."

  • "Nu reflekterer hun over sine handlinger."

    "Bây giờ cô ấy đang suy ngẫm về hành động của mình."