(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa registreret
B1
adjective B1 Tổng quát

registreret

/ʁæɡisˈtʁeˀɐ/
đã đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "registreret"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet officielt tilmeldt eller indskrevet i et register.

Ý nghĩa của "registreret" trong tiếng Việt

Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "registreret"

  • "Hun er registreret som arbejdsløs."

    "Cô ấy đã đăng ký là người thất nghiệp."

  • "Virksomheden er registreret i Erhvervsstyrelsen."

    "Công ty đã được đăng ký tại Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "registreret"

Đồng nghĩa

anmeldt (đã thông báo)

Trái nghĩa

Cách dùng "registreret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "registreret" đúng ngữ cảnh

Từ 'registreret' có nghĩa là đã được đăng ký hoặc ghi danh một cách chính thức. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'tilmeldt' (đăng ký tham gia) hoặc 'indskrevet' (nhập học).

Bảng chia từ (Bøjning) của "registreret"