registreret
Định nghĩa & Giải nghĩa "registreret"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er blevet officielt tilmeldt eller indskrevet i et register.
Ý nghĩa của "registreret" trong tiếng Việt
Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "registreret"
-
"Hun er registreret som arbejdsløs."
"Cô ấy đã đăng ký là người thất nghiệp."
-
"Virksomheden er registreret i Erhvervsstyrelsen."
"Công ty đã được đăng ký tại Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "registreret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "registreret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "registreret" đúng ngữ cảnh
Từ 'registreret' có nghĩa là đã được đăng ký hoặc ghi danh một cách chính thức. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'tilmeldt' (đăng ký tham gia) hoặc 'indskrevet' (nhập học).