(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uregistreret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

uregistreret

/uʀeɡisˈtʁeˀɐ/
chưa đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uregistreret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke officielt registreret eller indskrevet.

Ý nghĩa của "uregistreret" trong tiếng Việt

Không được đăng ký hoặc ghi lại một cách chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uregistreret"

  • "Virksomheden er uregistreret."

    "Công ty này chưa đăng ký."

  • "Produktet er uregistreret hos patentstyrelsen."

    "Sản phẩm này chưa được đăng ký tại cơ quan cấp bằng sáng chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uregistreret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uregistreret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uregistreret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uregistreret' thường được dùng để chỉ những thứ gì đó chưa được đăng ký một cách chính thức, ví dụ như một công ty chưa đăng ký, một sản phẩm chưa được đăng ký bản quyền, hoặc một người chưa đăng ký vào một tổ chức nào đó. Cần phân biệt với 'ikke-registreret', có thể mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ việc không có thông tin đăng ký về cái gì đó, mà không nhất thiết phải do việc thiếu sót thủ tục đăng ký.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uregistreret"