(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regne med
B1
verbum (Phrasal Verb) B1 Chung

regne med

/ˈʁɑjnə mɛð/
Dự tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regne med"

Định nghĩa (Dansk)

Forvente at noget vil ske og planlægge ud fra det; stole på noget.

Ý nghĩa của "regne med" trong tiếng Việt

Mong đợi điều gì đó xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó; tin cậy vào điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regne med"

  • "Jeg regner med, at du kommer."

    "Tôi tính là bạn sẽ đến."

  • "Vi regner med godt vejr i morgen."

    "Chúng tôi mong đợi thời tiết tốt vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regne med"

Đồng nghĩa

Cách dùng "regne med" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regne med" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ 'regne med' thường được dùng khi bạn kỳ vọng hoặc tin tưởng một điều gì đó sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó. Nó có thể tương đương với 'tính đến', 'dựa vào', hoặc 'mong đợi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'beregne' (tính toán).

Bảng chia từ (Bøjning) của "regne med"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at regne med
Jeg er begyndt at regne med ham.
(Tôi đã bắt đầu tính đến anh ấy.)
Hiện tại regner med
Hun regner med at komme i morgen.
(Cô ấy dự định đến vào ngày mai.)
Quá khứ regnede med
Vi regnede med at vinde kampen.
(Chúng tôi đã tin rằng chúng tôi sẽ thắng trận đấu.)
Quá khứ phân từ regnet med
Jeg har ikke regnet med den mulighed.
(Tôi đã không tính đến khả năng đó.)