(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forvente
B1
verbum B1 Tổng quát

forvente

fɔrˈvɛntə
mong đợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forvente"

Định nghĩa (Dansk)

at se frem til eller regne med, at noget vil ske

Ý nghĩa của "forvente" trong tiếng Việt

Mong đợi, chờ đợi, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvente"

  • "Jeg forventer, at han kommer i morgen."

    "Tôi mong đợi anh ấy đến vào ngày mai."

  • "Vi forventer et godt resultat."

    "Chúng tôi mong đợi một kết quả tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forvente" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forvente" đúng ngữ cảnh

Từ 'forvente' thường được dùng khi có căn cứ hoặc lý do để tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Khác với 'håbe' (hy vọng) mang tính ước ao hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forvente"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forvente
Jeg forventer at modtage pakken i morgen.
(Tôi mong đợi nhận được bưu kiện vào ngày mai.)
Hiện tại forventer
Hun forventer, at han kommer til tiden.
(Cô ấy mong đợi anh ấy đến đúng giờ.)
Quá khứ forventede
Vi forventede bedre resultater.
(Chúng tôi đã mong đợi kết quả tốt hơn.)
Quá khứ phân từ forventet
Det var som forventet.
(Đó là như mong đợi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Cách đặt câu hỏi
  • "Forventer du, at han kommer i morgen?"

    "Bạn có mong đợi anh ấy đến vào ngày mai không?"

  • "Hvad forventer I af den nye medarbejder?"

    "Các bạn mong đợi điều gì từ nhân viên mới?"

  • "Kan man forvente bedre resultater med den nye strategi?"

    "Liệu có thể mong đợi kết quả tốt hơn với chiến lược mới không?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg forventer, at han kommer til tiden."

    "Tôi mong đợi rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ."

  • "Hun sagde, at hun forventede at få et godt resultat."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy mong đợi sẽ đạt được một kết quả tốt."

  • "Vi forventede ikke, at det ville regne i dag."

    "Chúng tôi đã không mong đợi rằng trời sẽ mưa hôm nay."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg forventer, at du kommer til tiden."

    "Tôi mong đợi bạn đến đúng giờ."

  • "I morgen forventer vi besøg fra vores familie."

    "Ngày mai chúng tôi mong đợi sự ghé thăm từ gia đình chúng tôi."

  • "Hvad forventer du af din fremtid?"

    "Bạn mong đợi điều gì từ tương lai của bạn?"