(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reparation
B1
substantiv B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống

reparation

[ʁepaˈʁaɕoˀn]
sửa chữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reparation"

Định nghĩa (Dansk)

Udbedring af skader; det at reparere noget.

Ý nghĩa của "reparation" trong tiếng Việt

Công việc được thực hiện để sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reparation"

  • "Reparationen af bilen kostede mange penge."

    "Việc sửa chữa xe hơi tốn rất nhiều tiền."

  • "Efter stormen var der mange reparationer på husene langs kysten."

    "Sau cơn bão, có rất nhiều công việc sửa chữa các ngôi nhà dọc theo bờ biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reparation"

Đồng nghĩa

udbedring (sự cải thiện, sự sửa chữa)

Cách dùng "reparation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reparation" đúng ngữ cảnh

Từ 'reparation' thường được dùng cho việc sửa chữa các thiết bị, máy móc hoặc công trình lớn. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự sửa chữa nhỏ hoặc tạm thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reparation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít reparation
Bilen kræver en dyr reparation.
(Chiếc xe cần một sự sửa chữa tốn kém.)
Xác định số ít reparationen
Reparationen af huset tog lang tid.
(Việc sửa chữa ngôi nhà mất nhiều thời gian.)
Nguyên thể số nhiều reparationer
Der var mange reparationer efter stormen.
(Có rất nhiều sự sửa chữa sau cơn bão.)
Xác định số nhiều reparationerne
Reparationerne på broen er nu færdige.
(Các công việc sửa chữa trên cầu hiện đã hoàn thành.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en hurtig reparation af taget."

    "Chúng tôi cần sửa chữa mái nhà nhanh chóng."

  • "Efter stormen var der brug for en større reparation af skolen."

    "Sau cơn bão, trường học cần một cuộc sửa chữa lớn."

  • "Firmaet tilbyder en gratis reparation inden for garantiperioden."

    "Công ty cung cấp một cuộc sửa chữa miễn phí trong thời gian bảo hành."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Reparationen af bilen var dyr."

    "Việc sửa chữa xe hơi rất tốn kém."

  • "Vi har brug for en hurtig reparation af taget."

    "Chúng tôi cần sửa chữa mái nhà nhanh chóng."

  • "Efter stormen var der mange reparationer at udføre."

    "Sau cơn bão, có rất nhiều việc sửa chữa cần phải thực hiện."

Danh từ số nhiều
  • "Efter stormen var der mange reparationer, der skulle udføres på taget."

    "Sau cơn bão, có rất nhiều sửa chữa cần phải được thực hiện trên mái nhà."

  • "De mange reparationer på broen vil koste kommunen millioner af kroner."

    "Nhiều công việc sửa chữa trên cây cầu sẽ khiến thành phố tốn hàng triệu kroner."

  • "Virksomheden specialiserer sig i reparationer af computere og mobiltelefoner."

    "Công ty chuyên về sửa chữa máy tính và điện thoại di động."