(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reparere
A2
verbum A2 General

reparere

[ʁepaˈʁeˀɐ]
sửa chữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reparere"

Định nghĩa (Dansk)

At bringe noget, der er beskadiget eller i stykker, tilbage i god stand.

Ý nghĩa của "reparere" trong tiếng Việt

Sửa chữa, tu sửa, phục hồi một cái gì đó bị hư hỏng, lỗi hoặc mòn về tình trạng tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reparere"

  • "Jeg skal reparere min cykel."

    "Tôi cần sửa xe đạp của mình."

  • "Kan du reparere denne radio?"

    "Bạn có thể sửa cái radio này không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reparere"

Đồng nghĩa

lave (làm, sửa (nghĩa rộng)) ordne (sắp xếp, chỉnh sửa, sửa chữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "reparere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reparere" đúng ngữ cảnh

Từ 'reparere' thường được sử dụng khi sửa chữa những vật dụng có tính chất kỹ thuật hoặc máy móc. Nó tương đương với 'fix' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'lave', có nghĩa rộng hơn là 'làm' hoặc 'sửa'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reparere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể reparere
Jeg er nødt til at reparere min cykel.
(Tôi cần phải sửa xe đạp của tôi.)
Hiện tại reparerer
Han reparerer sin bil i garagen.
(Anh ấy đang sửa xe hơi của mình trong ga ra.)
Quá khứ reparerede
Mekanikeren reparerede motoren hurtigt.
(Người thợ máy đã sửa chữa động cơ một cách nhanh chóng.)
Quá khứ phân từ repareret
Cyklen er blevet repareret.
(Chiếc xe đạp đã được sửa chữa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke reparere din cykel i dag."

    "Hôm nay tôi không thể sửa xe đạp của bạn."

  • "Hun vil ikke reparere uret selv."

    "Cô ấy sẽ không tự mình sửa đồng hồ."

  • "Vi burde ikke reparere bilen, den er for gammel."

    "Chúng ta không nên sửa chiếc xe này, nó quá cũ rồi."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går reparerede jeg min cykel."

    "Hôm qua, tôi đã sửa xe đạp của tôi."

  • "Nu vil jeg reparere uret."

    "Bây giờ tôi sẽ sửa đồng hồ."

  • "Ofte reparerer han gamle biler."

    "Anh ấy thường sửa những chiếc xe ô tô cũ."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg vil reparere min cykel i morgen."

    "Tôi sẽ sửa xe đạp của tôi vào ngày mai."

  • "I går reparerede han sin bil."

    "Hôm qua anh ấy đã sửa xe ô tô của mình."

  • "Nu skal vi reparere taget."

    "Bây giờ chúng ta sẽ sửa mái nhà."