repetition
Định nghĩa & Giải nghĩa "repetition"
Định nghĩa (Dansk)
Gentagelse af noget, der er sagt eller gjort.
Ý nghĩa của "repetition" trong tiếng Việt
Sự xem lại, sự duyệt lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi, bản duyệt lại, phiên bản đã được sửa đổi hoặc cải tiến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "repetition"
-
"Vi skal have en repetition af de vigtigste punkter."
"Chúng ta cần ôn tập lại những điểm quan trọng nhất."
-
"Repetition er nøglen til at lære et nyt sprog."
"Ôn tập là chìa khóa để học một ngôn ngữ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repetition"
Đồng nghĩa
Cách dùng "repetition" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "repetition" đúng ngữ cảnh
Từ 'repetition' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự ôn tập' trong tiếng Việt, chỉ việc lặp lại hoặc xem xét lại một điều gì đó. Cần phân biệt với từ 'gennemgang', có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "repetition"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | repetition |
Repetition er en vigtig del af indlæringsprocessen.
(Sự lặp lại là một phần quan trọng của quá trình học tập.) |
| Xác định số ít | repetitionen |
Jeg var træt af repetitionen af de samme historier.
(Tôi mệt mỏi vì sự lặp lại của những câu chuyện giống nhau.) |
| Nguyên thể số nhiều | repetitioner |
Der var mange repetitioner i hans tale.
(Có rất nhiều sự lặp lại trong bài phát biểu của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | repetitionerne |
Repetitionerne sikrede, at alle forstod budskabet.
(Những sự lặp lại đảm bảo rằng mọi người đều hiểu thông điệp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg hader en repetition af de samme fejl."
"Tôi ghét sự lặp lại của những lỗi giống nhau."
- "Det er en repetition af historien, vi har hørt før."
"Đó là một sự lặp lại của câu chuyện mà chúng ta đã nghe trước đây."
- "Filmen er en repetition af mange klichéer."
"Bộ phim là một sự lặp lại của nhiều khuôn mẫu."