(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa repræsentere
B1
verbum B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

repræsentere

[ʁepʁæse̝nˈteːɐ]
đại diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "repræsentere"

Định nghĩa (Dansk)

At stå i stedet for eller tale på vegne af nogen eller noget.

Ý nghĩa của "repræsentere" trong tiếng Việt

Đại diện cho, tượng trưng cho, biểu thị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "repræsentere"

  • "Han repræsenterer virksomheden på messen."

    "Anh ấy đại diện cho công ty tại hội chợ."

  • "Dette maleri repræsenterer kunstnerens følelser."

    "Bức tranh này đại diện cho cảm xúc của người nghệ sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repræsentere"

Đồng nghĩa

symbolisere (tượng trưng) foretræde (trình diện)

Cách dùng "repræsentere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "repræsentere" đúng ngữ cảnh

Từ "repræsentere" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "đại diện" trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó. Cần chú ý đến cách phát âm và chia động từ khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "repræsentere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể repræsentere
Det er vigtigt at repræsentere virksomheden professionelt.
(Điều quan trọng là đại diện cho công ty một cách chuyên nghiệp.)
Hiện tại repræsenterer
Hun repræsenterer Danmark ved OL.
(Cô ấy đại diện cho Đan Mạch tại Thế vận hội Olympic.)
Quá khứ repræsenterede
Han repræsenterede sine klienter i retten.
(Anh ấy đã đại diện cho khách hàng của mình tại tòa án.)
Quá khứ phân từ repræsenteret
Virksomheden er blevet repræsenteret af en advokat.
(Công ty đã được đại diện bởi một luật sư.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at repræsentere virksomheden professionelt."

    "Điều quan trọng là đại diện cho công ty một cách chuyên nghiệp."

  • "Jeg er blevet bedt om at repræsentere Danmark ved konferencen."

    "Tôi đã được yêu cầu đại diện cho Đan Mạch tại hội nghị."

  • "Han forsøgte at repræsentere sig selv i retten."

    "Anh ấy đã cố gắng tự đại diện cho mình tại tòa."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal repræsentere virksomheden på konferencen."

    "Tôi phải đại diện cho công ty tại hội nghị."

  • "Hun vil gerne repræsentere Danmark ved De Olympiske Lege."

    "Cô ấy rất muốn đại diện cho Đan Mạch tại Thế vận hội Olympic."

  • "Vi kunne repræsentere jeres interesser i forhandlingerne."

    "Chúng tôi có thể đại diện cho lợi ích của bạn trong các cuộc đàm phán."

Thì Quá khứ đơn
  • "Hun repræsenterede Danmark ved OL sidste år."

    "Cô ấy đã đại diện cho Đan Mạch tại Thế vận hội Olympic năm ngoái."

  • "Virksomheden repræsenterede deres produkter på messen."

    "Công ty đã đại diện các sản phẩm của họ tại hội chợ."

  • "Han repræsenterede sine klienter i retten."

    "Anh ấy đã đại diện cho các thân chủ của mình tại tòa án."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hun repræsenterer virksomheden på messen."

    "Cô ấy đại diện cho công ty tại hội chợ."

  • "Statsministeren vil repræsentere Danmark ved topmødet."

    "Thủ tướng sẽ đại diện cho Đan Mạch tại hội nghị thượng đỉnh."

  • "De repræsenterer forskellige synspunkter i debatten."

    "Họ đại diện cho những quan điểm khác nhau trong cuộc tranh luận."