(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ret
A2
adverbium A2 Đời sống hàng ngày

ret

/ʁæːt/
khá
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ret"

Định nghĩa (Dansk)

I en vis grad; temmelig.

Ý nghĩa của "ret" trong tiếng Việt

Ở một mức độ nhất định; khá, tương đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ret"

  • "Det er ret dyrt."

    "Cái đó khá đắt."

  • "Jeg er ret træt i dag."

    "Hôm nay tôi khá mệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ret"

Đồng nghĩa

temmelig (khá) forholdsvis (tương đối)

Cách dùng "ret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ret" đúng ngữ cảnh

“Ret” có thể dịch là “khá” hoặc “tương đối” trong tiếng Việt. Cần phân biệt với “ganske”, mặc dù cả hai đều chỉ mức độ, nhưng “ganske” mang ý nghĩa mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ret"