grad
[ɡʁɑd]
bằng cấp
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "grad"
Định nghĩa (Dansk)
En enhed til måling af vinkler, temperaturer osv.
Ý nghĩa của "grad" trong tiếng Việt
Một đơn vị đo góc, nhiệt độ, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grad"
-
"Vinklen er 90 grader."
"Góc này là 90 độ."
-
"Temperaturen er 25 grader Celsius."
"Nhiệt độ là 25 độ C."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grad"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "grad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grad" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bằng cấp' thường được hiểu là chứng chỉ học vấn. Tuy nhiên, trong trường hợp này, 'grad' chỉ đơn vị đo lường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "grad"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grad |
Hun fik en høj grad i matematik.
(Cô ấy đạt điểm cao môn toán.) |
| Xác định số ít | graden |
Jeg kunne mærke graden af hans vrede.
(Tôi có thể cảm nhận được mức độ giận dữ của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | grader |
Vand koger ved 100 grader celsius.
(Nước sôi ở 100 độ C.) |
| Xác định số nhiều | graderne |
Graderne i dag er meget høje.
(Nhiệt độ hôm nay rất cao.) |