rigeligt
ˈʁiːˀɣəlt
một cách giàu có
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigeligt"
Định nghĩa (Dansk)
i rigt mål; i stor udstrækning
Ý nghĩa của "rigeligt" trong tiếng Việt
Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigeligt"
-
"Der er rigeligt med mad til alle."
"Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người."
-
"Hun har rigeligt med penge til at købe et nyt hus."
"Cô ấy có rất nhiều tiền để mua một ngôi nhà mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rigeligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'rigeligt' thường được dùng để diễn tả sự dư dả, phong phú hoặc đầy đủ về số lượng hoặc mức độ. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'nok' (đủ) và có thể dịch là 'rất nhiều', 'dồi dào' hoặc 'phong phú'.